Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112461 |
Họ tên:
Lê Văn Tuân
Ngày sinh: 21/03/1975 CMND: 171***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112462 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 03/05/1980 CMND: 225***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 112463 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thắm
Ngày sinh: 05/01/1987 CMND: 191***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112464 |
Họ tên:
Đoàn Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/10/1978 CMND: 001***619 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 112465 |
Họ tên:
Đỗ Năm Tới
Ngày sinh: 14/06/1985 Thẻ căn cước: 001******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 112466 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tài
Ngày sinh: 09/05/1988 CMND: 131***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCTGT-Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 112467 |
Họ tên:
Cao Văn Thi
Ngày sinh: 06/02/1990 CMND: 196***550 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 112468 |
Họ tên:
Quách Ngọc Thanh
Ngày sinh: 26/08/1987 CMND: 113***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112469 |
Họ tên:
Bùi Văn Thiến
Ngày sinh: 20/04/1962 CMND: 113***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 112470 |
Họ tên:
Bùi Văn Thái
Ngày sinh: 29/05/1990 CMND: 113***060 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp- ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112471 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thìn
Ngày sinh: 14/02/1988 CMND: 186***086 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 112472 |
Họ tên:
Lê Văn Vỹ
Ngày sinh: 28/07/1991 CMND: 186***097 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 112473 |
Họ tên:
Lê Thế Hải
Ngày sinh: 22/12/1990 CMND: 186***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 112474 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 26/12/1979 Thẻ căn cước: 022******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112475 |
Họ tên:
Phí Thanh Tuyền
Ngày sinh: 16/05/1990 CMND: 142***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 112476 |
Họ tên:
Phạm Minh Quang
Ngày sinh: 01/10/1983 Hộ chiếu: 142****929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 112477 |
Họ tên:
Đặng Văn Hoàng
Ngày sinh: 06/09/1980 CMND: 182***568 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công trình-chuyên ngành Cầu đường-Đường bộ |
|
||||||||||||
| 112478 |
Họ tên:
Phí Clin Tơn
Ngày sinh: 03/04/1992 Thẻ căn cước: 030******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 112479 |
Họ tên:
Đào Huy Tú
Ngày sinh: 03/10/1974 Thẻ căn cước: 030******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy-ngành Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 112480 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/07/1988 Thẻ căn cước: 036******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
