Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112441 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 02/10/1968 CMND: 181***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 112442 |
Họ tên:
Bùi Đình Trưng
Ngày sinh: 14/04/1976 CMND: 182***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112443 |
Họ tên:
Hồ Minh Hùng
Ngày sinh: 15/09/1984 CMND: 186***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 112444 |
Họ tên:
Lê Quốc Bình
Ngày sinh: 19/05/1977 CMND: 182***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112445 |
Họ tên:
Phan Trần Anh
Ngày sinh: 19/04/1976 CMND: 182***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112446 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 27/04/1981 CMND: 182***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112447 |
Họ tên:
Trần Lâm Hoàng
Ngày sinh: 15/09/1989 CMND: 186***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112448 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 02/05/1995 CMND: 142***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112449 |
Họ tên:
Trần Phúc Nhậm
Ngày sinh: 20/05/1984 CMND: 145***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112450 |
Họ tên:
Lương Bá Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 038******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 112451 |
Họ tên:
Đào Xuân Thủy
Ngày sinh: 01/09/1973 CMND: 131***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112452 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 14/10/1977 CMND: 201***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112453 |
Họ tên:
Đào Văn Hưng
Ngày sinh: 02/05/1985 CMND: 182***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112454 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tùng
Ngày sinh: 24/05/1981 CMND: 111***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-ngành Máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 112455 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 112***077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 112456 |
Họ tên:
Ngô Thế Trang
Ngày sinh: 16/03/1987 Thẻ căn cước: 031******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 112457 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nghị
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112458 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 25/11/1969 CMND: 012***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112459 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mẫn
Ngày sinh: 02/12/1990 Thẻ căn cước: 025******363 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 112460 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 09/01/1989 CMND: 163***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
