Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11221 |
Họ tên:
Ngô Trọng Nguyễn
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 070******121 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11222 |
Họ tên:
Lê Tân Sinh
Ngày sinh: 10/05/1998 Thẻ căn cước: 045******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11223 |
Họ tên:
Bùi Đăng Tuyên
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 070******919 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11224 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 18/06/1997 Thẻ căn cước: 070******968 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11225 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tùng
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 052******700 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11226 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bách
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 11227 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 036******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11228 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyền
Ngày sinh: 23/10/1976 Thẻ căn cước: 034******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11229 |
Họ tên:
Khổng Vũ Long
Ngày sinh: 08/08/1975 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11230 |
Họ tên:
Lê Thị Thảo
Ngày sinh: 25/07/1995 Thẻ căn cước: 035******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11231 |
Họ tên:
Trương Tiến Cường
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 036******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11232 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tùng
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 001******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11233 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 31/10/1995 Thẻ căn cước: 037******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11234 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Linh
Ngày sinh: 30/11/2000 Thẻ căn cước: 001******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11235 |
Họ tên:
Đoàn Thị Thanh Thanh
Ngày sinh: 09/11/1982 Thẻ căn cước: 045******014 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 11236 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Giang
Ngày sinh: 23/12/1980 Thẻ căn cước: 034******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11237 |
Họ tên:
Đặng Quang Quân
Ngày sinh: 26/05/1977 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11238 |
Họ tên:
Lê Thị Hiền
Ngày sinh: 03/08/1983 Thẻ căn cước: 038******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 11239 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 001******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11240 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 001******550 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
