Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112321 |
Họ tên:
Phạm Việt Hưng
Ngày sinh: 23/06/1986 Thẻ căn cước: 036******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 112322 |
Họ tên:
Phạm Văn Hòa
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 036******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112323 |
Họ tên:
Phạm Tiến Cầu
Ngày sinh: 12/04/1983 Thẻ căn cước: 026******405 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 112324 |
Họ tên:
Trần Đức Thắng
Ngày sinh: 30/08/1991 CMND: 112***040 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 112325 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 037******280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 112326 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/04/1991 CMND: 151***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112327 |
Họ tên:
Bùi Thành Đạt
Ngày sinh: 27/06/1992 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112328 |
Họ tên:
Bùi Đức Nam
Ngày sinh: 31/01/1979 CMND: 011***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112329 |
Họ tên:
Vũ Đồng
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 030******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112330 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 22/01/1991 Thẻ căn cước: 025******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112331 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 28/12/1981 CMND: 168***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 112332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 15/12/1965 Thẻ căn cước: 036******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 112333 |
Họ tên:
Dương Văn Mạnh
Ngày sinh: 25/07/1970 Thẻ căn cước: 038******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112334 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Nguyên
Ngày sinh: 10/06/1981 Thẻ căn cước: 036******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 112335 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 04/12/1988 Thẻ căn cước: 001******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 112336 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 07/07/1986 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ-chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 112337 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 033******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ-chuyên ngành Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 112338 |
Họ tên:
Đào Văn Tân
Ngày sinh: 31/05/1981 Thẻ căn cước: 001******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112339 |
Họ tên:
Ngô Văn Tỉnh
Ngày sinh: 23/01/1986 Thẻ căn cước: 036******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 112340 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/11/1988 CMND: 162***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
