Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112301 |
Họ tên:
Tạ Quang Minh
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 036******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112302 |
Họ tên:
Tạ Đăng Cường
Ngày sinh: 19/07/1988 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 112303 |
Họ tên:
Quán Trần Thị Hồng Vi
Ngày sinh: 02/01/1991 CMND: 012***087 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Thiết kế nội thất |
|
||||||||||||
| 112304 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 27/12/1985 CMND: 151***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 112305 |
Họ tên:
Phạm Minh Cương
Ngày sinh: 16/10/1987 CMND: 125***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 112306 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 11/02/1971 CMND: 011***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 112307 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Chiến
Ngày sinh: 28/10/1976 Thẻ căn cước: 022******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 112308 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Huy
Ngày sinh: 24/03/1981 CMND: 201***236 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 112309 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 001******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 112310 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Trung
Ngày sinh: 06/01/1983 CMND: 090***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 112311 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 29/10/1992 Thẻ căn cước: 037******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 112312 |
Họ tên:
Lê Duy Quyền
Ngày sinh: 31/03/1987 CMND: 145***103 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 112313 |
Họ tên:
Lê Bá Thăng
Ngày sinh: 14/03/1984 Thẻ căn cước: 035******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112314 |
Họ tên:
Đoàn Trịnh Tùng
Ngày sinh: 07/09/1979 Thẻ căn cước: 001******599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 112315 |
Họ tên:
Đinh Quang Huy
Ngày sinh: 23/02/1983 CMND: 013***457 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 112316 |
Họ tên:
Đinh Đức Triều
Ngày sinh: 21/09/1983 CMND: 090***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112317 |
Họ tên:
Công Văn Trường
Ngày sinh: 17/05/1982 Thẻ căn cước: 001******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 112318 |
Họ tên:
Chu Minh Hải
Ngày sinh: 30/10/1990 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112319 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 18/04/1983 CMND: 142***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 112320 |
Họ tên:
Chu Văn Hảo
Ngày sinh: 28/05/1993 CMND: 125***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
