Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
112301 Họ tên: Tạ Quang Minh
Ngày sinh: 14/01/1983
Thẻ căn cước: 036******666
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099390 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông II 05/08/2025
HNT-00099390 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 09/05/2027
112302 Họ tên: Tạ Đăng Cường
Ngày sinh: 19/07/1988
Thẻ căn cước: 001******020
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099389 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông II 05/08/2025
112303 Họ tên: Quán Trần Thị Hồng Vi
Ngày sinh: 02/01/1991
CMND: 012***087
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Thiết kế nội thất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099388 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 05/08/2025
112304 Họ tên: Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 27/12/1985
CMND: 151***415
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099387 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình giao thông II 05/08/2025
HAD-00099387 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 05/08/2025
112305 Họ tên: Phạm Minh Cương
Ngày sinh: 16/10/1987
CMND: 125***087
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099386 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình giao thông II 05/08/2025
HAD-00099386 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng III 05/08/2025
112306 Họ tên: Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 11/02/1971
CMND: 011***401
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099385 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 05/08/2025
HNT-00099385 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 26/12/2035
112307 Họ tên: Nguyễn Thế Chiến
Ngày sinh: 28/10/1976
Thẻ căn cước: 022******027
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099384 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Thu hồi theo Quyết định số 351/QĐ-SXD ngày 06 tháng 12 năm 2024 của Sở Xây dựng tỉnh Hải Dương (Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình) II 05/08/2025
112308 Họ tên: Nguyễn Nhật Huy
Ngày sinh: 24/03/1981
CMND: 201***236
Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099383 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 05/08/2025
HAD-00099383 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông II 05/08/2025
112309 Họ tên: Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 17/08/1991
Thẻ căn cước: 001******263
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099382 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - 1. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 05/08/2025
HAD-00099382 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án III 05/08/2025
112310 Họ tên: Nguyễn Hải Trung
Ngày sinh: 06/01/1983
CMND: 090***788
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099381 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - 1. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 05/08/2025
HAD-00099381 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án III 05/08/2025
112311 Họ tên: Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 29/10/1992
Thẻ căn cước: 037******141
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099380 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông II 05/08/2025
112312 Họ tên: Lê Duy Quyền
Ngày sinh: 31/03/1987
CMND: 145***103
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099379 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình II 05/08/2025
HAD-00099379 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình II 26/11/2025
112313 Họ tên: Lê Bá Thăng
Ngày sinh: 14/03/1984
Thẻ căn cước: 035******680
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099378 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông II 05/08/2025
112314 Họ tên: Đoàn Trịnh Tùng
Ngày sinh: 07/09/1979
Thẻ căn cước: 001******599
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị - Nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099377 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế Kiến trúc công trình II 05/08/2025
HAD-00099377 Thiết kế quy hoạch xây dựng - 2. Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 05/08/2025
112315 Họ tên: Đinh Quang Huy
Ngày sinh: 23/02/1983
CMND: 013***457
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099376 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 05/08/2025
HAD-00099376 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án III 05/08/2025
112316 Họ tên: Đinh Đức Triều
Ngày sinh: 21/09/1983
CMND: 090***838
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099375 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 05/08/2025
112317 Họ tên: Công Văn Trường
Ngày sinh: 17/05/1982
Thẻ căn cước: 001******463
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099374 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 05/08/2025
HAD-00099374 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 05/08/2025
112318 Họ tên: Chu Minh Hải
Ngày sinh: 30/10/1990
Thẻ căn cước: 001******767
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099373 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 05/08/2025
HAD-00099373 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 26/11/2025
112319 Họ tên: Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 18/04/1983
CMND: 142***308
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099372 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 05/08/2025
HAD-00099372 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 05/08/2025
112320 Họ tên: Chu Văn Hảo
Ngày sinh: 28/05/1993
CMND: 125***312
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00099371 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 05/08/2025
HAD-00099371 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông II 05/08/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn