Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112281 |
Họ tên:
Phạm Đình Cường
Ngày sinh: 04/07/1977 CMND: 125***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng -ngành XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 112282 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huy
Ngày sinh: 13/08/1981 Thẻ căn cước: 035******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112283 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thủy
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 038******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 112284 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Xâm
Ngày sinh: 20/05/1978 CMND: 012***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112285 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 19/04/1965 CMND: 013***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112286 |
Họ tên:
Đinh Văn Tú
Ngày sinh: 05/05/1982 CMND: 162***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112287 |
Họ tên:
Lương Hồng Quân
Ngày sinh: 06/07/1972 CMND: 113***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112288 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuyền
Ngày sinh: 17/04/1990 Thẻ căn cước: 036******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112289 |
Họ tên:
Phí Công Quý
Ngày sinh: 11/07/1990 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112290 |
Họ tên:
Phùng Văn Tâm
Ngày sinh: 04/03/1990 Thẻ căn cước: 026******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112291 |
Họ tên:
Phạm Huy Khôi
Ngày sinh: 12/03/1982 CMND: 025***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 112292 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 18/10/1986 CMND: 125***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112293 |
Họ tên:
Lê Văn Viên
Ngày sinh: 22/04/1983 CMND: 125***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112294 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 07/12/1978 Thẻ căn cước: 025******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112295 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 01/11/1988 CMND: 125***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112296 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Soái
Ngày sinh: 28/04/1986 CMND: 125***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112297 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 24/06/1986 CMND: 125***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 112298 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 27/01/1986 Thẻ căn cước: 036******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử-Viễn thông |
|
||||||||||||
| 112299 |
Họ tên:
Vũ Đình Hưng
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 036******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112300 |
Họ tên:
Trần Văn Việt
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 014******027 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
