Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112261 |
Họ tên:
Phạm Tiến Nhiệm
Ngày sinh: 14/11/1979 CMND: 013***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 112262 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Toàn
Ngày sinh: 12/08/1985 CMND: 162***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử-Viễn thông |
|
||||||||||||
| 112263 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phúc
Ngày sinh: 21/06/1984 CMND: 111***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 112264 |
Họ tên:
Lê Hồng Phát
Ngày sinh: 05/02/1990 CMND: 215***272 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112265 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thịnh
Ngày sinh: 06/07/1985 CMND: 131***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 112266 |
Họ tên:
Phạm Đức Đoàn
Ngày sinh: 17/03/1990 Thẻ căn cước: 031******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112267 |
Họ tên:
Tạ Viết Thìn
Ngày sinh: 26/09/1988 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112268 |
Họ tên:
Từ Sĩ Khởi
Ngày sinh: 02/07/1992 CMND: 194***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 112269 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thắng
Ngày sinh: 22/12/1968 Thẻ căn cước: 001******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112270 |
Họ tên:
Quách Văn Huynh
Ngày sinh: 20/08/1992 CMND: 173***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 112271 |
Họ tên:
Lại Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/02/1989 CMND: 063***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112272 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoại
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 034******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112273 |
Họ tên:
Trần Xuân Vũ
Ngày sinh: 20/01/1972 CMND: 011***383 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 112274 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Duy
Ngày sinh: 24/11/1979 Thẻ căn cước: 001******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 112275 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 07/03/1982 Thẻ căn cước: 026******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu -Đường ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 112276 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 22/05/1988 CMND: 112***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 112277 |
Họ tên:
Trần Anh Cường
Ngày sinh: 24/03/1992 CMND: 187***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 112278 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuyển
Ngày sinh: 13/02/1987 CMND: 125***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112279 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hùng
Ngày sinh: 20/12/1988 CMND: 125***415 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112280 |
Họ tên:
Lại Đình Luyện
Ngày sinh: 22/08/1985 CMND: 125***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
