Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112241 |
Họ tên:
Lê Vũ Hoàng Linh
Ngày sinh: 13/08/1980 CMND: 364***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 112242 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tài
Ngày sinh: 18/09/1986 CMND: 197***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112243 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Thanh Phong
Ngày sinh: 22/11/1990 CMND: 264***139 Trình độ chuyên môn: Kinh tế XD; Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 112244 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quốc Linh
Ngày sinh: 02/09/1987 CMND: 221***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xd |
|
||||||||||||
| 112245 |
Họ tên:
Phan Trung Tiến
Ngày sinh: 24/01/1995 CMND: 187***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xd cầu đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 112246 |
Họ tên:
Đinh Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/10/1976 CMND: 264***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xd cầu đường |
|
||||||||||||
| 112247 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Lê
Ngày sinh: 12/03/1976 CMND: 264***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 112248 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tú
Ngày sinh: 01/11/1968 CMND: 264***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 112249 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 13/06/1990 CMND: 264***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xd |
|
||||||||||||
| 112250 |
Họ tên:
Hồ Chiến Thắng
Ngày sinh: 24/10/1971 CMND: 272***372 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 112251 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thái
Ngày sinh: 05/01/1982 CMND: 272***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112252 |
Họ tên:
Phan Văn Trường
Ngày sinh: 05/05/1987 CMND: 276***561 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 112253 |
Họ tên:
Lê Văn Mến
Ngày sinh: 05/05/1988 CMND: 272***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 112254 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 12/05/1993 Thẻ căn cước: 038******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 112255 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 27/07/1985 CMND: 151***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 112256 |
Họ tên:
Lương Hoàng Thương
Ngày sinh: 04/11/1978 Thẻ căn cước: 012******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 112257 |
Họ tên:
Vương Vĩnh Trà
Ngày sinh: 06/08/1984 Thẻ căn cước: 035******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ- ngành XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 112258 |
Họ tên:
Nguyễn Thủy Giang
Ngày sinh: 02/08/1978 Thẻ căn cước: 001******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 112259 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Tú
Ngày sinh: 12/12/1975 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm- ngành XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 112260 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Khanh
Ngày sinh: 30/07/1983 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
