Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112201 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 24/06/1982 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học |
|
||||||||||||
| 112202 |
Họ tên:
Phạm Thế Hà
Ngày sinh: 03/02/1982 Thẻ căn cước: 040******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 112203 |
Họ tên:
Nguyễn Nghĩa Dân
Ngày sinh: 13/03/1976 Thẻ căn cước: 033******734 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý Khoa học - Công nghệ |
|
||||||||||||
| 112204 |
Họ tên:
Hà Tuấn Long
Ngày sinh: 30/09/1976 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 112205 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 22/10/1984 CMND: 186***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 112206 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 28/03/1986 CMND: 205***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112207 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Huệ
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 205***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112208 |
Họ tên:
Đặng Tấn Thành
Ngày sinh: 17/02/1984 CMND: 205***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112209 |
Họ tên:
Đỗ Quang Ngọc
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 012***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 112210 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 30/07/1981 Thẻ căn cước: 001******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112211 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quân
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 172***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112212 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 14/11/1983 CMND: 012***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112213 |
Họ tên:
Bùi Quốc Hùng
Ngày sinh: 08/11/1981 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112214 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tỵ
Ngày sinh: 17/02/1979 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 112215 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 10/05/1994 CMND: 168***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 112216 |
Họ tên:
Trần Chung Tuấn
Ngày sinh: 24/07/1976 CMND: 163***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 112217 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tiến
Ngày sinh: 09/03/1980 CMND: 012***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 112218 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thắng
Ngày sinh: 14/12/1980 CMND: 111***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 112219 |
Họ tên:
Bùi Trung Đông
Ngày sinh: 07/09/1980 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 112220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 03/09/1990 CMND: 121***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
