Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112181 |
Họ tên:
Bùi Duy Huy
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 142***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Địa Chất |
|
||||||||||||
| 112182 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 09/05/1992 Thẻ căn cước: 017******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 112183 |
Họ tên:
Đỗ Thị Bích Hợp
Ngày sinh: 16/12/1984 CMND: 013***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 112184 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tung
Ngày sinh: 17/01/1993 CMND: 145***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 112185 |
Họ tên:
Đinh Đức Thiện
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 001******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 112186 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Sơn
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 111***950 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 112187 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 15/09/1970 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112188 |
Họ tên:
Lê Chức Quyền
Ngày sinh: 17/03/1974 CMND: 171***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 112189 |
Họ tên:
Phạm Thành Tô
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 034******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112190 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Lâm
Ngày sinh: 19/10/1995 CMND: 145***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sưKỹ thuật xây dựng - ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112191 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Hiếu
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 186***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112192 |
Họ tên:
Lâm Thanh Hoàng
Ngày sinh: 15/10/1982 CMND: 280***307 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện, cơ điện và công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 112193 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tuân
Ngày sinh: 01/10/1982 CMND: 013***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112194 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 08/08/1982 CMND: 121***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 112195 |
Họ tên:
Dương Văn Việt
Ngày sinh: 19/12/1986 CMND: 091***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 112196 |
Họ tên:
Đoàn Văn Huy
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 111***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 112197 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quý
Ngày sinh: 28/10/1987 CMND: 013***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 112198 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kiên
Ngày sinh: 17/08/1986 Thẻ căn cước: 034******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 112199 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tiến
Ngày sinh: 02/01/1981 CMND: 205***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dung và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112200 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 02/05/1977 Thẻ căn cước: 001******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
