Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11201 |
Họ tên:
Ngô Đức Mạnh
Ngày sinh: 22/10/1993 Thẻ căn cước: 024******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc dịa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 11202 |
Họ tên:
Nguyễn Hương Giang
Ngày sinh: 17/03/1995 Thẻ căn cước: 001******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11203 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Gia
Ngày sinh: 26/03/1976 Thẻ căn cước: 001******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 11204 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tú
Ngày sinh: 25/07/1972 Thẻ căn cước: 001******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11205 |
Họ tên:
Vũ Thị Thương
Ngày sinh: 24/04/1998 Thẻ căn cước: 036******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11206 |
Họ tên:
Hoàng Văn Anh
Ngày sinh: 10/08/1966 Thẻ căn cước: 001******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11207 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1993 Thẻ căn cước: 040******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 11208 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 017******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11209 |
Họ tên:
Đinh Hữu Hà
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 017******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11210 |
Họ tên:
Vũ Minh Thành
Ngày sinh: 09/11/1993 Thẻ căn cước: 017******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11211 |
Họ tên:
Hà Tất Thắng
Ngày sinh: 01/02/1977 Thẻ căn cước: 034******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11212 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 034******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 11213 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 20/05/1967 Thẻ căn cước: 034******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 11214 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiên
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 036******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11215 |
Họ tên:
Lê Thành Đôn
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 034******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11216 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tú
Ngày sinh: 10/08/1998 Thẻ căn cước: 034******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11217 |
Họ tên:
Hoàng Đức Nghĩa
Ngày sinh: 28/03/1995 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11218 |
Họ tên:
Phạm Duy Bình
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 036******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11219 |
Họ tên:
Triệu Huy Thắng
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 036******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11220 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 14/11/1974 Thẻ căn cước: 034******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
