Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11201 |
Họ tên:
Nguyễn Duy
Ngày sinh: 14/07/1994 Thẻ căn cước: 056******545 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng |
|
||||||||||||
| 11202 |
Họ tên:
Diệp Nhật Lai
Ngày sinh: 21/12/1999 Thẻ căn cước: 058******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11203 |
Họ tên:
Phạm Tấn Dũng
Ngày sinh: 20/05/1986 Thẻ căn cước: 058******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11204 |
Họ tên:
Phạm Trần Khương
Ngày sinh: 20/02/1997 Thẻ căn cước: 058******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 11205 |
Họ tên:
Phan Quang Hưng
Ngày sinh: 09/12/1999 Thẻ căn cước: 058******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11206 |
Họ tên:
Trần Phong Toàn
Ngày sinh: 18/07/1973 Thẻ căn cước: 044******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11207 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quốc Linh
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 054******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11208 |
Họ tên:
Trần Minh Thành
Ngày sinh: 29/05/1989 Thẻ căn cước: 058******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11209 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Sáng
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 058******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 11210 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Đại
Ngày sinh: 24/05/1997 Thẻ căn cước: 070******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11211 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Nam
Ngày sinh: 04/02/1996 Thẻ căn cước: 070******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11212 |
Họ tên:
Bùi Việt Anh
Ngày sinh: 24/05/1999 Thẻ căn cước: 034******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11213 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạnh
Ngày sinh: 05/03/1985 Thẻ căn cước: 045******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11214 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Tùng
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 070******189 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11215 |
Họ tên:
Lê Trung Cảnh
Ngày sinh: 25/03/1995 Thẻ căn cước: 052******973 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11216 |
Họ tên:
Lê Minh Phú
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 070******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất học |
|
||||||||||||
| 11217 |
Họ tên:
Phạm Lương Lan
Ngày sinh: 17/03/1975 Thẻ căn cước: 034******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 11218 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/07/1987 Thẻ căn cước: 074******487 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11219 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 040******549 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11220 |
Họ tên:
Lê Tiến Sỹ
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 049******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
