Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112141 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 05/11/1986 CMND: 131***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112142 |
Họ tên:
Mai Văn Vui
Ngày sinh: 16/09/1990 CMND: 132***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 112143 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Sơn
Ngày sinh: 25/03/1990 Thẻ căn cước: 001******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 112144 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đến
Ngày sinh: 21/12/1973 Thẻ căn cước: 030******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 112145 |
Họ tên:
Đỗ Việt Anh
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 017***322 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112146 |
Họ tên:
Bùi Văn Toàn
Ngày sinh: 22/01/1989 Thẻ căn cước: 030******008 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 112147 |
Họ tên:
Hoàng Viết Dương
Ngày sinh: 09/08/1989 CMND: 162***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 112148 |
Họ tên:
Phạm Thế Hanh
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 030******378 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112149 |
Họ tên:
Đặng Văn Sang
Ngày sinh: 24/08/1985 Thẻ căn cước: 030******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112150 |
Họ tên:
Vũ Đức Thiệp
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 034******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112151 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đại
Ngày sinh: 21/06/1985 Thẻ căn cước: 036******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112152 |
Họ tên:
Hoàng Viết Ngọc
Ngày sinh: 23/08/1991 Thẻ căn cước: 036******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112153 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 07/01/1985 Thẻ căn cước: 036******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112154 |
Họ tên:
Trần Công Hiếu
Ngày sinh: 25/11/1978 Thẻ căn cước: 001******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112155 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Hưng
Ngày sinh: 10/06/1976 Thẻ căn cước: 031******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 112156 |
Họ tên:
Trần Tăng Luân
Ngày sinh: 24/10/1993 CMND: 031***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112157 |
Họ tên:
Đỗ Thị Cầm
Ngày sinh: 13/02/1993 CMND: 031***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112158 |
Họ tên:
Vũ Văn Sỹ
Ngày sinh: 21/08/1995 Thẻ căn cước: 026******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 112159 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 27/08/1985 CMND: 012***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112160 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 26/10/1962 CMND: 013***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
