Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112081 |
Họ tên:
Dương Thị Hòa Ninh
Ngày sinh: 11/06/1964 CMND: 310***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trồng trọt |
|
||||||||||||
| 112082 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thương Huyền
Ngày sinh: 20/05/1980 CMND: 024***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học |
|
||||||||||||
| 112083 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Kim Yến
Ngày sinh: 29/09/1987 CMND: 311***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học |
|
||||||||||||
| 112084 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/03/1994 CMND: 312***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học |
|
||||||||||||
| 112085 |
Họ tên:
Ngô Công Lộc
Ngày sinh: 25/08/1991 CMND: 205***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Lâm nghiệp |
|
||||||||||||
| 112086 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Dương
Ngày sinh: 08/08/1993 CMND: 212***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 112087 |
Họ tên:
Lê Quốc Thái
Ngày sinh: 08/09/1993 CMND: 215***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Lâm nghiệp |
|
||||||||||||
| 112088 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ Tuấn Triều
Ngày sinh: 12/10/1993 CMND: 241***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học |
|
||||||||||||
| 112089 |
Họ tên:
Trần Thị Linh
Ngày sinh: 02/02/1993 CMND: 230***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học |
|
||||||||||||
| 112090 |
Họ tên:
Phạm Thảo Nguyên
Ngày sinh: 03/07/1991 Thẻ căn cước: 072******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học |
|
||||||||||||
| 112091 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phước Xuyên
Ngày sinh: 19/01/1989 CMND: 241***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học |
|
||||||||||||
| 112092 |
Họ tên:
Hồ Văn Thành
Ngày sinh: 25/04/1986 CMND: 191***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Lâm nghiệp |
|
||||||||||||
| 112093 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Truyện
Ngày sinh: 10/05/1989 CMND: 221***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học |
|
||||||||||||
| 112094 |
Họ tên:
Lê Đức Thương
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 211***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học |
|
||||||||||||
| 112095 |
Họ tên:
Võ Đăng Khoa
Ngày sinh: 30/09/1983 CMND: 023***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học |
|
||||||||||||
| 112096 |
Họ tên:
Hoàng Thị Tú Anh
Ngày sinh: 02/03/1981 Thẻ căn cước: 079******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông học |
|
||||||||||||
| 112097 |
Họ tên:
Lâm Minh Khang
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 077******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 112098 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chiến
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 038******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112099 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 15/07/1981 CMND: 171***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 112100 |
Họ tên:
Đỗ Đắc Hưng
Ngày sinh: 22/09/1991 CMND: 250***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
