Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 112021 |
Họ tên:
Võ Anh Vũ
Ngày sinh: 30/08/1980 CMND: 225***978 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 112022 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Bảo Toàn
Ngày sinh: 12/05/1980 CMND: 225***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 112023 |
Họ tên:
Lê Văn Khoa
Ngày sinh: 20/10/1968 CMND: 225***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 112024 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huynh
Ngày sinh: 06/12/1980 CMND: 225***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 112025 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 29/06/1985 CMND: 225***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112026 |
Họ tên:
Trần Kim Hà
Ngày sinh: 28/12/1980 CMND: 225***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112027 |
Họ tên:
Trần Lê Vân
Ngày sinh: 30/03/1991 CMND: 225***777 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 112028 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Xuân Giang
Ngày sinh: 28/03/1989 CMND: 221***520 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 112029 |
Họ tên:
Trần Thanh Đạo
Ngày sinh: 03/02/1990 CMND: 225***663 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 112030 |
Họ tên:
Lê Thanh Cao
Ngày sinh: 22/12/1986 CMND: 225***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112031 |
Họ tên:
Bảo Thiện
Ngày sinh: 07/10/1990 CMND: 225***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 112032 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tiến
Ngày sinh: 01/12/1987 CMND: 225***994 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa - Địa chính |
|
||||||||||||
| 112033 |
Họ tên:
Võ Tấn Linh
Ngày sinh: 25/11/1978 CMND: 225***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 112034 |
Họ tên:
Lê Quang Thạnh
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 225***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 112035 |
Họ tên:
Trương Bắc Nam
Ngày sinh: 01/10/1977 CMND: 225***890 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 112036 |
Họ tên:
Trần Hữu Long
Ngày sinh: 21/11/1988 CMND: 225***494 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 112037 |
Họ tên:
Phạm Kế Thuật
Ngày sinh: 25/09/1983 CMND: 225***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 112038 |
Họ tên:
Nguyễn Công Ân
Ngày sinh: 08/11/1995 CMND: 225***743 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112039 |
Họ tên:
Bùi Công Hòa
Ngày sinh: 07/08/1963 CMND: 220***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112040 |
Họ tên:
Lương Công Hiệu
Ngày sinh: 10/01/1975 CMND: 220***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
