Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111981 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyễn Đức Nhơn
Ngày sinh: 11/12/1982 CMND: 191***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 111982 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 23/05/1977 CMND: 191***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 111983 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành Nhân
Ngày sinh: 09/07/1989 CMND: 191***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111984 |
Họ tên:
Trần Văn Tiển
Ngày sinh: 01/03/1970 CMND: 191***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111985 |
Họ tên:
Lê Thái Bình
Ngày sinh: 10/11/1994 CMND: 191***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng: Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 111986 |
Họ tên:
Dương Đức Hiểu
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 111987 |
Họ tên:
Vũ Trình Việt Phương
Ngày sinh: 24/03/1991 CMND: 225***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 111988 |
Họ tên:
Tiền Hồng Đức
Ngày sinh: 23/10/1988 CMND: 151***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 111989 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 07/12/1977 CMND: 191***500 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 111990 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tấn
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 001******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 111991 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 03/10/1989 CMND: 151***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 111992 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 25/11/1987 Thẻ căn cước: 001******146 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 111993 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/06/1994 CMND: 205***898 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 111994 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Sâm
Ngày sinh: 20/10/1976 CMND: 205***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 111995 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cao
Ngày sinh: 01/10/1978 CMND: 205***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 111996 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cương
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 034******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111997 |
Họ tên:
Phạm Văn Dự
Ngày sinh: 04/04/1964 Thẻ căn cước: 036******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình - ngành xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 111998 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 15/04/1978 CMND: 125***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111999 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 08/08/1981 CMND: 231***361 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 112000 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 125***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
