Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11181 |
Họ tên:
Lý Huỳnh
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 095******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11182 |
Họ tên:
Lê Minh Đăng
Ngày sinh: 30/06/1990 Thẻ căn cước: 095******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11183 |
Họ tên:
Lê Nghiệp
Ngày sinh: 11/07/1983 Thẻ căn cước: 092******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 11184 |
Họ tên:
Lê Nông
Ngày sinh: 09/05/1980 Thẻ căn cước: 092******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 11185 |
Họ tên:
Phan Thế Vận
Ngày sinh: 05/03/1985 Thẻ căn cước: 049******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11186 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Lượng
Ngày sinh: 07/08/1986 Thẻ căn cước: 051******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11187 |
Họ tên:
Đoàn Hoàng Ân
Ngày sinh: 30/10/1985 Thẻ căn cước: 093******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11188 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 066******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11189 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Đạt
Ngày sinh: 24/09/2000 Thẻ căn cước: 051******135 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 11190 |
Họ tên:
Phạm Văn Lực
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 051******166 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 11191 |
Họ tên:
Phạm Đình Thiết
Ngày sinh: 14/10/2000 Thẻ căn cước: 067******817 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 11192 |
Họ tên:
Vũ Thành Đạt
Ngày sinh: 16/07/1998 Thẻ căn cước: 067******621 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng |
|
||||||||||||
| 11193 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Dũng
Ngày sinh: 07/10/1991 Thẻ căn cước: 067******039 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 11194 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 040******806 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 11195 |
Họ tên:
Lưu Cao Nghĩa
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 067******349 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 11196 |
Họ tên:
Phan Ngọc Chiến
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 051******028 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 11197 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 067******260 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 11198 |
Họ tên:
Dương Trang
Ngày sinh: 01/06/2000 Thẻ căn cước: 066******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11199 |
Họ tên:
Bùi Thị Hằng Ni
Ngày sinh: 10/07/1996 Thẻ căn cước: 054******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 11200 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Hữu
Ngày sinh: 06/05/1997 Thẻ căn cước: 058******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
