Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11181 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 19/12/1985 Thẻ căn cước: 030******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11182 |
Họ tên:
Mai Quốc Vương
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 036******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11183 |
Họ tên:
Phạm Văn Khôi
Ngày sinh: 17/12/1985 Thẻ căn cước: 036******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11184 |
Họ tên:
Đặng Vũ Quang Anh
Ngày sinh: 15/02/1999 Thẻ căn cước: 033******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11185 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 019******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 11186 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 038******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11187 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Dương
Ngày sinh: 14/05/1980 Thẻ căn cước: 034******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 11188 |
Họ tên:
Ngô Thành Việt
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 025******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11189 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 001******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 11190 |
Họ tên:
Hoàng Lê Hoa
Ngày sinh: 19/11/1984 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 11191 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàng
Ngày sinh: 23/05/1991 Thẻ căn cước: 002******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11192 |
Họ tên:
Đặng Văn Tiến
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 040******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11193 |
Họ tên:
Bùi Văn Quỳnh
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 036******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 11194 |
Họ tên:
Đinh Văn Cảnh
Ngày sinh: 16/01/1995 Thẻ căn cước: 034******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11195 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 25/08/1996 Thẻ căn cước: 038******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 11196 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Mạnh
Ngày sinh: 24/01/1991 Thẻ căn cước: 040******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11197 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thái
Ngày sinh: 25/11/1999 Thẻ căn cước: 034******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11198 |
Họ tên:
Phạm Trường Sinh
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 034******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 11199 |
Họ tên:
Hà Văn Khâm
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 038******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11200 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 025******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
