Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1101 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 036******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1102 |
Họ tên:
Phạm Đông Hải
Ngày sinh: 29/11/1977 Thẻ căn cước: 022******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng Ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1103 |
Họ tên:
Lê Công Dũng
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 040******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1104 |
Họ tên:
Lê Hải Quân
Ngày sinh: 22/06/1988 Thẻ căn cước: 038******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1105 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 026******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 1106 |
Họ tên:
Đậu Xuân Thống
Ngày sinh: 23/10/1991 Thẻ căn cước: 040******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1107 |
Họ tên:
Nguyễn Đức An
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 040******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 1108 |
Họ tên:
Trần Doanh Trà
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 040******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 1109 |
Họ tên:
Đậu Quốc Đức
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 040******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 1110 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hoàn
Ngày sinh: 13/03/1972 Thẻ căn cước: 038******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 1111 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ước
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 040******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 1112 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tước
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 040******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 1113 |
Họ tên:
Bùi Thị Thư
Ngày sinh: 16/12/1990 Thẻ căn cước: 040******403 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 1114 |
Họ tên:
Hoàng Tất Thành
Ngày sinh: 11/10/1982 Thẻ căn cước: 040******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 1115 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thăng
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 031******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1116 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quang
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 034******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1117 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/12/1999 Thẻ căn cước: 035******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1118 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 001******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1119 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/01/1977 Thẻ căn cước: 001******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 1120 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 31/08/1987 Thẻ căn cước: 001******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - xây dựng DD & CN |
|
