Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1101 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Huy
Ngày sinh: 12/12/1981 Thẻ căn cước: 048******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt - Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 1102 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 28/04/1984 Thẻ căn cước: 036******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1103 |
Họ tên:
Ung Minh Trí
Ngày sinh: 01/09/1996 Thẻ căn cước: 049******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1104 |
Họ tên:
Kiều Văn Thịnh
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 049******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 1105 |
Họ tên:
Lê Văn Minh Vương
Ngày sinh: 08/07/1988 Thẻ căn cước: 046******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1106 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tin
Ngày sinh: 07/09/1999 Thẻ căn cước: 052******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1107 |
Họ tên:
Phan Thanh Khiết
Ngày sinh: 19/03/1985 Thẻ căn cước: 042******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1108 |
Họ tên:
La Văn Tuân
Ngày sinh: 13/09/1994 Thẻ căn cước: 042******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 1109 |
Họ tên:
Võ Minh Hoàng
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 051******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1110 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 22/06/1985 Thẻ căn cước: 027******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 1111 |
Họ tên:
Võ Dương Đủ
Ngày sinh: 01/04/1988 Thẻ căn cước: 046******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1112 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khải
Ngày sinh: 16/09/2000 Thẻ căn cước: 051******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1113 |
Họ tên:
Trương Quang Vân
Ngày sinh: 03/10/1998 Thẻ căn cước: 051******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1114 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Toàn
Ngày sinh: 25/02/1995 Thẻ căn cước: 051******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1115 |
Họ tên:
Lê Đình Hải
Ngày sinh: 18/09/1993 Thẻ căn cước: 048******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1116 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 20/03/1976 Thẻ căn cước: 045******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 1117 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phú
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 052******783 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1118 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Huy
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 052******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1119 |
Họ tên:
Đinh Phú Quang
Ngày sinh: 08/10/1999 Thẻ căn cước: 064******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1120 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 049******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Điện kỹ thuật |
|
