Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1101 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 26/12/1983 Thẻ căn cước: 038******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí công trình ngành công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 1102 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Sơn
Ngày sinh: 04/04/1969 Thẻ căn cước: 040******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cônng trình |
|
||||||||||||
| 1103 |
Họ tên:
Ngô Quang Hưng
Ngày sinh: 14/03/1980 Thẻ căn cước: 024******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 1104 |
Họ tên:
Đoàn Công Lâm
Ngày sinh: 09/07/1988 Thẻ căn cước: 038******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1105 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 024******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 1106 |
Họ tên:
Vương Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 06/05/1995 Thẻ căn cước: 046******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 1107 |
Họ tên:
Vũ Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/12/1992 Thẻ căn cước: 037******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1108 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 019******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1109 |
Họ tên:
Lê Minh Tú
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 049******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1110 |
Họ tên:
Nông Thị Huế
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 004******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1111 |
Họ tên:
Phạm Quang Triều
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 036******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1112 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hanh
Ngày sinh: 01/09/1976 Thẻ căn cước: 034******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 1113 |
Họ tên:
Trần Minh Quyền
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 058******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 1114 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 27/01/1990 Thẻ căn cước: 037******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1115 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 22/06/1992 Thẻ căn cước: 036******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa chuyên ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1116 |
Họ tên:
Nhữ Văn Tiến
Ngày sinh: 02/11/1998 Thẻ căn cước: 035******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1117 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 05/11/1997 Thẻ căn cước: 024******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 1118 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợp
Ngày sinh: 10/07/2000 Thẻ căn cước: 040******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1119 |
Họ tên:
Trần Anh Quang
Ngày sinh: 26/01/1988 Thẻ căn cước: 040******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1120 |
Họ tên:
Vũ Huy Phong
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 036******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
