Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111921 |
Họ tên:
Hà Quang Tiến
Ngày sinh: 24/08/1986 CMND: 151***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111922 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Hà
Ngày sinh: 03/02/1978 CMND: 151***800 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp từ 110 kV trở xuống |
|
||||||||||||
| 111923 |
Họ tên:
Trần Thị Son
Ngày sinh: 12/04/1978 Thẻ căn cước: 034******257 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp từ 110 kV trở xuống |
|
||||||||||||
| 111924 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 08/05/1974 CMND: 070***856 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Điện-Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 111925 |
Họ tên:
Đỗ Đình Hà
Ngày sinh: 01/08/1977 CMND: 012***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện (Bằng thứ hai) |
|
||||||||||||
| 111926 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Thu
Ngày sinh: 02/04/1990 CMND: 082***379 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 111927 |
Họ tên:
Mai Thị Hương Giang
Ngày sinh: 20/11/1984 CMND: 081***419 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp từ 110 kV trở xuống |
|
||||||||||||
| 111928 |
Họ tên:
Hoàng Minh Nguyệt
Ngày sinh: 23/07/1977 Thẻ căn cước: 034******062 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Môi trường |
|
||||||||||||
| 111929 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Phương
Ngày sinh: 19/02/1988 Thẻ căn cước: 030******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 111930 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hương
Ngày sinh: 13/09/1971 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 111931 |
Họ tên:
Ngô Mai Anh
Ngày sinh: 29/04/1988 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 111932 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 05/04/1977 CMND: 013***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 111933 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh
Ngày sinh: 29/05/1984 Thẻ căn cước: 035******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111934 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Minh
Ngày sinh: 30/08/1970 CMND: 011***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 111935 |
Họ tên:
Bùi Minh Ngọc
Ngày sinh: 23/02/1985 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 111936 |
Họ tên:
Lương Thị Hằng
Ngày sinh: 28/05/1977 CMND: 111***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111937 |
Họ tên:
Trương Hồng Sơn
Ngày sinh: 12/11/1980 CMND: 060***625 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 111938 |
Họ tên:
Phạm Văn Vĩnh
Ngày sinh: 15/09/1991 CMND: 060***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111939 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 14/02/1979 CMND: 060***655 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 111940 |
Họ tên:
Phạm Thị Học
Ngày sinh: 10/01/1994 CMND: 152***111 Trình độ chuyên môn: KS-CNKT xây dựng |
|
