Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
111921 Họ tên: Hà Quang Tiến
Ngày sinh: 24/08/1986
CMND: 151***516
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099770 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/08/2025
HNT-00099770 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 09/01/2028
111922 Họ tên: Đặng Thị Thu Hà
Ngày sinh: 03/02/1978
CMND: 151***800
Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp từ 110 kV trở xuống
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099769 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/08/2025
111923 Họ tên: Trần Thị Son
Ngày sinh: 12/04/1978
Thẻ căn cước: 034******257
Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp từ 110 kV trở xuống
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099768 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/08/2025
111924 Họ tên: Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 08/05/1974
CMND: 070***856
Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Điện-Tự động hoá XNCN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099767 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/08/2025
HAG-00099767 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Công nghiệp (Đường dây và trạm biến áp) III 16/12/2025
111925 Họ tên: Đỗ Đình Hà
Ngày sinh: 01/08/1977
CMND: 012***472
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện (Bằng thứ hai)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099766 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/08/2025
111926 Họ tên: Lê Thị Minh Thu
Ngày sinh: 02/04/1990
CMND: 082***379
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099765 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/08/2025
111927 Họ tên: Mai Thị Hương Giang
Ngày sinh: 20/11/1984
CMND: 081***419
Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp từ 110 kV trở xuống
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099764 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/08/2025
111928 Họ tên: Hoàng Minh Nguyệt
Ngày sinh: 23/07/1977
Thẻ căn cước: 034******062
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099763 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/08/2025
111929 Họ tên: Vũ Thị Thu Phương
Ngày sinh: 19/02/1988
Thẻ căn cước: 030******109
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099762 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/08/2025
111930 Họ tên: Nguyễn Thu Hương
Ngày sinh: 13/09/1971
Thẻ căn cước: 001******814
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099761 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/08/2025
111931 Họ tên: Ngô Mai Anh
Ngày sinh: 29/04/1988
Thẻ căn cước: 001******902
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099760 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/08/2025
111932 Họ tên: Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 05/04/1977
CMND: 013***626
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099759 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/08/2025
111933 Họ tên: Nguyễn Thị Minh
Ngày sinh: 29/05/1984
Thẻ căn cước: 035******153
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099758 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/08/2025
111934 Họ tên: Nguyễn Thị Hồng Minh
Ngày sinh: 30/08/1970
CMND: 011***651
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099757 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/08/2025
111935 Họ tên: Bùi Minh Ngọc
Ngày sinh: 23/02/1985
Thẻ căn cước: 001******787
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099756 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/08/2025
111936 Họ tên: Lương Thị Hằng
Ngày sinh: 28/05/1977
CMND: 111***222
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00099755 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/08/2025
KTE-00099755 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 11/08/2025
111937 Họ tên: Trương Hồng Sơn
Ngày sinh: 12/11/1980
CMND: 060***625
Trình độ chuyên môn: KTS
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00099754 Thiết kế xây dựng công trình - kiến trúc công trình xây dựng II 07/08/2025
YEB-00099754 Giám sát thi công xây dựng công trình - DD-CN&HTKT III 07/08/2025
111938 Họ tên: Phạm Văn Vĩnh
Ngày sinh: 15/09/1991
CMND: 060***392
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00099753 Khảo sát xây dựng - (địa hình) III 07/08/2025
YEB-00099753 Giám sát thi công xây dựng công trình - giao thông đường bộ III 07/08/2025
111939 Họ tên: Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 14/02/1979
CMND: 060***655
Trình độ chuyên môn: KTS
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00099752 Thiết kế xây dựng công trình - kiến trúc công trình xây dựng II 07/08/2025
YEB-00099752 Giám sát thi công xây dựng công trình - DD-CN&HTKT II 07/08/2025
111940 Họ tên: Phạm Thị Học
Ngày sinh: 10/01/1994
CMND: 152***111
Trình độ chuyên môn: KS-CNKT xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
YEB-00099751 Giám sát thi công xây dựng công trình - DD&CN III 07/08/2025
YEB-00099751 Giám sát thi công xây dựng công trình - giao thông đường bộ III 07/08/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn