Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111881 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 21/10/1990 Thẻ căn cước: 031******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111882 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 036******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường sắt ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 111883 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nhự
Ngày sinh: 18/05/1974 Thẻ căn cước: 036******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông ngành điện tử |
|
||||||||||||
| 111884 |
Họ tên:
Lê Hoàng Linh
Ngày sinh: 20/04/1979 CMND: 012***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111885 |
Họ tên:
Hà Văn Huy
Ngày sinh: 16/04/1991 CMND: 183***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111886 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hùng
Ngày sinh: 16/12/1985 Thẻ căn cước: 036******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111887 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 27/07/1986 Thẻ căn cước: 040******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 111888 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 23/04/1993 CMND: 187***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111889 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân Hằng
Ngày sinh: 13/01/1981 Thẻ căn cước: 001******490 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 111890 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 11/04/1978 CMND: 011***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111891 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hải
Ngày sinh: 15/08/1968 CMND: 012***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 111892 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hanh
Ngày sinh: 23/08/1977 CMND: 151***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111893 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 08/01/1979 Thẻ căn cước: 019******066 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 111894 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 19/01/1981 CMND: 011***884 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 111895 |
Họ tên:
Phạm Quang Nhật
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 033******411 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 111896 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hiệu
Ngày sinh: 04/02/1979 CMND: 101***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111897 |
Họ tên:
Đặng Duy Minh
Ngày sinh: 31/05/1965 Thẻ căn cước: 034******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 111898 |
Họ tên:
Vũ Duy Chinh
Ngày sinh: 29/01/1975 Thẻ căn cước: 001******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 111899 |
Họ tên:
Tạ Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/06/1982 CMND: 013***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 111900 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 056******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
