Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111861 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Hùng
Ngày sinh: 01/06/1993 CMND: 122***204 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111862 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 111863 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 17/12/1970 CMND: 011***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 111864 |
Họ tên:
Hoàng Kim Dũng
Ngày sinh: 15/07/1978 CMND: 111***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 111865 |
Họ tên:
Phạm Quang Chiến
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 186***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111866 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 173***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111867 |
Họ tên:
Lê Xuân Hùng
Ngày sinh: 18/09/1978 Thẻ căn cước: 001******049 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch ngành Quy hoạch đô thị và nông thôn |
|
||||||||||||
| 111868 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dung
Ngày sinh: 13/10/1995 Thẻ căn cước: 001******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111869 |
Họ tên:
Đỗ Bình Minh
Ngày sinh: 21/09/1974 Thẻ căn cước: 031******033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trính |
|
||||||||||||
| 111870 |
Họ tên:
Vũ Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 22/02/1984 CMND: 017***653 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 111871 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ninh
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 001******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111872 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Vượng
Ngày sinh: 10/03/1993 CMND: 151***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111873 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sinh
Ngày sinh: 24/11/1991 CMND: 112***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111874 |
Họ tên:
Vũ Thị Thương Huyền
Ngày sinh: 28/10/1995 CMND: 168***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 111875 |
Họ tên:
Vũ Đình Quyền
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 030******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 111876 |
Họ tên:
Đỗ Dương Cảnh
Ngày sinh: 11/07/1991 CMND: 168***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111877 |
Họ tên:
Phan Văn Giáp
Ngày sinh: 22/08/1985 Thẻ căn cước: 040******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 111878 |
Họ tên:
Hoàng Văn Toan
Ngày sinh: 05/01/1978 Thẻ căn cước: 044******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 111879 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 12/05/1989 CMND: 163***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 111880 |
Họ tên:
Dương Xuân Tình
Ngày sinh: 22/08/1979 Thẻ căn cước: 001******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
