Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
111841 Họ tên: Lê Văn Quang
Ngày sinh: 10/02/1970
CMND: 012***086
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00099850 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 11/03/2027
HAN-00099850 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 17/06/2026
111842 Họ tên: Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 10/08/1993
CMND: 183***577
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099849 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) III 17/06/2026
HNT-00099849 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; chất thải rắn II 04/10/2028
111843 Họ tên: Vũ Đức Thọ
Ngày sinh: 14/06/1974
Thẻ căn cước: 036******771
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099848 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 17/06/2026
111844 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/08/1982
Thẻ căn cước: 001******396
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099847 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 17/06/2026
111845 Họ tên: Bùi Đức Long
Ngày sinh: 26/02/1985
CMND: 162***756
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099846 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp II 17/06/2026
THX-00099846 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 03/12/2035
111846 Họ tên: Nguyễn Bá Bảo
Ngày sinh: 01/02/1982
CMND: 168***390
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099845 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 17/06/2026
BXD-00099845 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 27/07/2027
111847 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 06/08/1978
Thẻ căn cước: 030******088
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099844 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 17/06/2026
KTE-00099844 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/01/2030
111848 Họ tên: Đặng Văn Giỏi
Ngày sinh: 07/04/1980
Thẻ căn cước: 035******149
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099843 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 17/06/2026
BXD-00099843 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 30/11/2027
111849 Họ tên: Triệu Quang Kháng
Ngày sinh: 25/04/1981
Thẻ căn cước: 036******539
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099842 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 17/06/2026
111850 Họ tên: Đào Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/02/1989
CMND: 017***051
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099841 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 17/06/2026
111851 Họ tên: Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 02/02/1975
CMND: 112***406
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099840 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình xây dựng II 17/06/2026
111852 Họ tên: Nguyễn Thị Thoan
Ngày sinh: 01/02/1979
CMND: 013***759
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099839 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) II 17/06/2026
CTN-00099839 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 01/03/2029
111853 Họ tên: Vũ Thị Thu Thúy
Ngày sinh: 17/06/1984
Thẻ căn cước: 036******315
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099838 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) II 17/06/2026
CTN-00099838 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 01/03/2029
111854 Họ tên: Nguyễn Huy Dương
Ngày sinh: 01/06/1987
Hộ chiếu: C23**159
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay ngành xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099837 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ II 17/06/2026
HAN-00099837 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 17/06/2026
111855 Họ tên: Nguyễn Đức Hà
Ngày sinh: 04/08/1982
CMND: 013***978
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099836 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ II 17/06/2026
HAN-00099836 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 17/06/2026
111856 Họ tên: Nguyễn Anh Kiên
Ngày sinh: 20/02/1990
CMND: 183***011
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099835 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 17/06/2026
KTE-00099835 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 06/01/2030
111857 Họ tên: Ngô Vũ Cường
Ngày sinh: 12/08/1980
Thẻ căn cước: 001******296
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông - cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099834 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 17/06/2026
111858 Họ tên: Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 01/05/1976
Thẻ căn cước: 036******284
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099833 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 17/06/2026
HAD-00099833 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT (thuỷ lợi) II 29/10/2028
111859 Họ tên: Bùi Minh Tiệp
Ngày sinh: 05/08/1993
CMND: 012***457
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099832 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ, đường sân bay III 17/06/2026
HAN-00099832 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ, đường sân bay III 17/06/2026
111860 Họ tên: Trần Văn Thành
Ngày sinh: 06/01/1990
Thẻ căn cước: 026******222
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00099831 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ, đường sân bay II 17/06/2026
HAN-00099831 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ, đường sân bay III 17/06/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn