Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111841 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 10/02/1970 CMND: 012***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 111842 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 10/08/1993 CMND: 183***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 111843 |
Họ tên:
Vũ Đức Thọ
Ngày sinh: 14/06/1974 Thẻ căn cước: 036******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 111844 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/08/1982 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 111845 |
Họ tên:
Bùi Đức Long
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 162***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111846 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bảo
Ngày sinh: 01/02/1982 CMND: 168***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 111847 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 06/08/1978 Thẻ căn cước: 030******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111848 |
Họ tên:
Đặng Văn Giỏi
Ngày sinh: 07/04/1980 Thẻ căn cước: 035******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111849 |
Họ tên:
Triệu Quang Kháng
Ngày sinh: 25/04/1981 Thẻ căn cước: 036******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111850 |
Họ tên:
Đào Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/02/1989 CMND: 017***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111851 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 02/02/1975 CMND: 112***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 111852 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thoan
Ngày sinh: 01/02/1979 CMND: 013***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 111853 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Thúy
Ngày sinh: 17/06/1984 Thẻ căn cước: 036******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 111854 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Dương
Ngày sinh: 01/06/1987 Hộ chiếu: C23**159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 111855 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hà
Ngày sinh: 04/08/1982 CMND: 013***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 111856 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Kiên
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 183***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 111857 |
Họ tên:
Ngô Vũ Cường
Ngày sinh: 12/08/1980 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 111858 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 01/05/1976 Thẻ căn cước: 036******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111859 |
Họ tên:
Bùi Minh Tiệp
Ngày sinh: 05/08/1993 CMND: 012***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111860 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 026******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
