Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111821 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 056******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111822 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Thu
Ngày sinh: 19/06/1987 Thẻ căn cước: 001******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 111823 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khuê
Ngày sinh: 03/10/1961 CMND: 012***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 111824 |
Họ tên:
Đặng Xuân Việt
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 187***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111825 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 23/09/1979 CMND: 012***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế bưu chính viễn thông |
|
||||||||||||
| 111826 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Anh
Ngày sinh: 04/05/1973 Thẻ căn cước: 040******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111827 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Tú
Ngày sinh: 08/10/1983 CMND: 162***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111828 |
Họ tên:
Đào Phúc Dân
Ngày sinh: 09/06/1979 Thẻ căn cước: 001******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111829 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hòa
Ngày sinh: 29/09/1989 CMND: 163***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 111830 |
Họ tên:
Hoàng Thu Trang
Ngày sinh: 31/08/1988 CMND: 012***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111831 |
Họ tên:
Lê Huy Hưởng
Ngày sinh: 11/07/1971 Thẻ căn cước: 036******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111832 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Quang
Ngày sinh: 09/01/1983 CMND: 013***647 Trình độ chuyên môn: Cử nhân điện tử ngành điện tử |
|
||||||||||||
| 111833 |
Họ tên:
Tô Thanh Hương
Ngày sinh: 04/06/1980 Thẻ căn cước: 033******758 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 111834 |
Họ tên:
Nguyễn Kính Dân
Ngày sinh: 24/10/1967 Thẻ căn cước: 036******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 111835 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1975 CMND: 013***891 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111836 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Quang
Ngày sinh: 30/12/1967 CMND: 125***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 111837 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 24/11/1965 CMND: 150***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 111838 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mận
Ngày sinh: 11/09/1976 CMND: 151***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 111839 |
Họ tên:
Đặng Hồng Quân
Ngày sinh: 30/07/1981 CMND: 013***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ ư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 111840 |
Họ tên:
Ngô Việt Hà
Ngày sinh: 30/06/1981 CMND: 013***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
