Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111801 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quát
Ngày sinh: 04/11/1982 Thẻ căn cước: 001******770 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị và Nông thôn |
|
||||||||||||
| 111802 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Quảng
Ngày sinh: 17/06/1981 Thẻ căn cước: 038******305 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 111803 |
Họ tên:
Đặng Thị Bích
Ngày sinh: 15/03/1975 Thẻ căn cước: 001******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 111804 |
Họ tên:
Đặng Hồng Phương
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 011******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 111805 |
Họ tên:
Thẩm Đức Thọ
Ngày sinh: 18/04/1979 CMND: 013***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111806 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hải Yến
Ngày sinh: 22/06/1983 CMND: 142***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường đô thị và KCN |
|
||||||||||||
| 111807 |
Họ tên:
Vũ Duy Chinh
Ngày sinh: 29/01/1975 Thẻ căn cước: 001******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111808 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quân
Ngày sinh: 17/10/1983 CMND: 186***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 111809 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 15/04/1990 Thẻ căn cước: 001******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111810 |
Họ tên:
Phạm Vĩnh Sơn
Ngày sinh: 24/08/1975 CMND: 091***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 111811 |
Họ tên:
Trần Thị Linh
Ngày sinh: 17/01/1989 Thẻ căn cước: 034******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 111812 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Chung
Ngày sinh: 24/01/1990 CMND: 112***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Đất đai |
|
||||||||||||
| 111813 |
Họ tên:
Phạm Minh Tâm
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 037******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111814 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/03/1993 Thẻ căn cước: 034******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111815 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 15/11/1976 CMND: 013***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111816 |
Họ tên:
Phạm Thị Nguyệt Quế
Ngày sinh: 14/07/1979 CMND: 151***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111817 |
Họ tên:
Vũ Thị Luyến
Ngày sinh: 11/12/1980 CMND: 141***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 111818 |
Họ tên:
Dương Tất Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/07/1994 CMND: 013***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111819 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quyết
Ngày sinh: 09/10/1989 Thẻ căn cước: 030******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111820 |
Họ tên:
Dương Công Hùng
Ngày sinh: 17/05/1993 CMND: 082***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
