Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111781 |
Họ tên:
Trần Đăng Ninh
Ngày sinh: 02/07/1978 CMND: 168***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 111782 |
Họ tên:
Doãn Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 026******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111783 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 24/04/1993 CMND: 173***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111784 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111785 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111786 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 05/10/1970 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111787 |
Họ tên:
Đặng Việt An
Ngày sinh: 09/12/1989 Thẻ căn cước: 040******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 111788 |
Họ tên:
Phạm Duy Hưng
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 001******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111789 |
Họ tên:
Phạm Quang Sơn
Ngày sinh: 21/06/1990 CMND: 173***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111790 |
Họ tên:
Lê Minh Đàm
Ngày sinh: 08/08/1982 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111791 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 18/09/1958 Thẻ căn cước: 035******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111792 |
Họ tên:
Trần Khánh Toàn
Ngày sinh: 19/03/1976 Thẻ căn cước: 034******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 111793 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tùng
Ngày sinh: 10/08/1983 CMND: 111***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111794 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Minh
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 031******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 111795 |
Họ tên:
Trịnh Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/09/1978 Thẻ căn cước: 001******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111796 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quang
Ngày sinh: 25/06/1960 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ khoa học ngành toán lý |
|
||||||||||||
| 111797 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Trường
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 013***433 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111798 |
Họ tên:
Đỗ Đức Quang
Ngày sinh: 08/12/1967 Thẻ căn cước: 001******475 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 111799 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 06/02/1985 CMND: 111***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 111800 |
Họ tên:
Đặng Văn Tiến
Ngày sinh: 02/11/1981 CMND: 111***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
