Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11161 |
Họ tên:
PHAN THANH TÂM
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 096******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11162 |
Họ tên:
LÂM VĂN AN
Ngày sinh: 17/06/1990 Thẻ căn cước: 096******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11163 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC DUY
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 096******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11164 |
Họ tên:
HỒ CHÍ HẢI
Ngày sinh: 29/09/1996 Thẻ căn cước: 096******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11165 |
Họ tên:
Trần Thị Hương
Ngày sinh: 01/04/2000 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11166 |
Họ tên:
Nguyễn Bá An
Ngày sinh: 08/05/1986 Thẻ căn cước: 034******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 11167 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Nam
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 015******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11168 |
Họ tên:
Đặng Hải Linh
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 008******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 11169 |
Họ tên:
Vương Thuý Quỳnh
Ngày sinh: 07/09/1997 Thẻ căn cước: 001******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11170 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Hảo
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 037******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11171 |
Họ tên:
Trần Hồng Mạnh
Ngày sinh: 16/07/1997 Thẻ căn cước: 010******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11172 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trung
Ngày sinh: 22/08/1994 Thẻ căn cước: 034******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11173 |
Họ tên:
Lê Quốc Thắng
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11174 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngàn
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 034******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11175 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 18/02/1974 Thẻ căn cước: 001******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11176 |
Họ tên:
Đinh Khắc Việt Anh
Ngày sinh: 16/11/2000 Thẻ căn cước: 036******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11177 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 035******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 11178 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Sáng
Ngày sinh: 05/10/1976 Thẻ căn cước: 037******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11179 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Thanh
Ngày sinh: 08/12/1975 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11180 |
Họ tên:
Lê Thị Cúc
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 030******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
