Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11161 |
Họ tên:
Phan Hải Đăng
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 095******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 11162 |
Họ tên:
Phan Hoàng Võ
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 096******984 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11163 |
Họ tên:
Trần Hoàng Vũ
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 095******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 11164 |
Họ tên:
Hồ Quang Chánh
Ngày sinh: 07/02/1981 Thẻ căn cước: 086******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 11165 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phú
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 089******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 11166 |
Họ tên:
Trần Nhựt Lĩnh
Ngày sinh: 26/01/2000 Thẻ căn cước: 095******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11167 |
Họ tên:
Ngô Thanh Quí
Ngày sinh: 08/12/2000 Thẻ căn cước: 095******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11168 |
Họ tên:
Lê Thanh Tâm
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 095******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11169 |
Họ tên:
Ngô Thị Hoàng Y
Ngày sinh: 15/04/1995 Thẻ căn cước: 054******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11170 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 02/03/1995 Thẻ căn cước: 051******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11171 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Nhật
Ngày sinh: 05/04/1990 Thẻ căn cước: 049******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11172 |
Họ tên:
Trần Tấn Đức
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 083******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11173 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thật
Ngày sinh: 10/01/1980 Hộ chiếu: 083*****820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 11174 |
Họ tên:
Tô Hoàng Phong
Ngày sinh: 13/06/1979 Thẻ căn cước: 095******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 11175 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nguyễn
Ngày sinh: 21/11/1989 Thẻ căn cước: 096******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 11176 |
Họ tên:
Tân Kế Thông
Ngày sinh: 13/07/1979 Thẻ căn cước: 095******301 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Vận hành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11177 |
Họ tên:
Trần Văn Chế
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 042******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 11178 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiệt
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 080******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 11179 |
Họ tên:
Lương Sỹ Tuyên
Ngày sinh: 15/02/1986 Thẻ căn cước: 042******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11180 |
Họ tên:
Vương Gia Phong
Ngày sinh: 18/02/1971 Thẻ căn cước: 087******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
