Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111721 |
Họ tên:
Bùi Ninh Thuận
Ngày sinh: 15/08/1975 Thẻ căn cước: 052******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 111722 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tĩnh
Ngày sinh: 03/10/1993 CMND: 194***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111723 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngà
Ngày sinh: 05/08/1985 CMND: 012***405 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 111724 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 09/04/1981 CMND: 145***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 111725 |
Họ tên:
Lê Trí Dũng
Ngày sinh: 31/07/1970 Thẻ căn cước: 038******107 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 111726 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hậu
Ngày sinh: 26/08/1989 CMND: 112***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 111727 |
Họ tên:
VŨ Ngọc Liêm
Ngày sinh: 29/07/1984 CMND: 162***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111728 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam
Ngày sinh: 05/04/1980 Thẻ căn cước: 034******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111729 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiệp
Ngày sinh: 17/07/1986 Thẻ căn cước: 001******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 111730 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hạnh
Ngày sinh: 11/01/1984 Thẻ căn cước: 033******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 111731 |
Họ tên:
Trần Tiến Úy
Ngày sinh: 04/10/1989 Thẻ căn cước: 036******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 111732 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/03/1981 CMND: 011***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 111733 |
Họ tên:
Đặng Văn Điều
Ngày sinh: 24/03/1992 Thẻ căn cước: 036******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111734 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sâm
Ngày sinh: 17/11/1980 CMND: 194***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 111735 |
Họ tên:
Trần Văn Bằng
Ngày sinh: 06/11/1983 CMND: 162***281 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 111736 |
Họ tên:
Trần Văn Tuệ
Ngày sinh: 11/01/1981 CMND: 164***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 111737 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hòa
Ngày sinh: 22/09/1989 CMND: 194***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 111738 |
Họ tên:
Mai Xuân Lộc
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 044******021 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111739 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thiện
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 044******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 111740 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 03/09/1978 CMND: 194***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
