Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111701 |
Họ tên:
Ngô Bá Tường
Ngày sinh: 21/02/1990 CMND: 371***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111702 |
Họ tên:
Huỳnh Phước Vũ
Ngày sinh: 16/08/1993 CMND: 371***270 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111703 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phục
Ngày sinh: 12/09/1995 CMND: 371***769 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 111704 |
Họ tên:
Lê Trường Thanh
Ngày sinh: 10/01/1970 CMND: 370***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111705 |
Họ tên:
Đặng Sơn Tùng
Ngày sinh: 06/05/1988 CMND: 230***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111706 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 042******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111707 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 28/11/1980 CMND: 370***267 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111708 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thống
Ngày sinh: 25/09/1995 CMND: 371***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 111709 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Vân
Ngày sinh: 26/02/1982 CMND: 301***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp/kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 111710 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thi
Ngày sinh: 01/06/1981 CMND: 301***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111711 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thị Hồng Nhật
Ngày sinh: 28/03/1983 CMND: 301***811 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 111712 |
Họ tên:
Bùi Quang Liêm
Ngày sinh: 16/02/1990 CMND: 301***021 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng/Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 111713 |
Họ tên:
Phạm Hồng Ngọc
Ngày sinh: 08/09/1986 CMND: 301***208 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 111714 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tưởng
Ngày sinh: 30/05/1983 CMND: 301***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng/Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 111715 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phượng
Ngày sinh: 23/05/1979 Thẻ căn cước: 042******281 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 111716 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuân
Ngày sinh: 02/06/1976 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 111717 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Hà
Ngày sinh: 17/03/1980 CMND: 125***441 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 111718 |
Họ tên:
Đồng Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1993 CMND: 122***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111719 |
Họ tên:
Đàm Hải Nam
Ngày sinh: 04/04/1987 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 111720 |
Họ tên:
Lê Trung Hưng
Ngày sinh: 25/04/1975 CMND: 011***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu Đường bộ |
|
