Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111681 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC TÂN
Ngày sinh: 24/08/1991 CMND: 250***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111682 |
Họ tên:
Lâm Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 20/06/1976 CMND: 300***094 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 111683 |
Họ tên:
La Thanh Truyền
Ngày sinh: 21/10/1975 CMND: 300***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 111684 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH NHÂN
Ngày sinh: 16/11/1995 CMND: 385***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111685 |
Họ tên:
LÝ VĂN OAI
Ngày sinh: 24/02/1990 CMND: 371***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111686 |
Họ tên:
VÕ VĂN CHƠN
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 385***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111687 |
Họ tên:
ĐINH KIM LUÂN
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 365***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 111688 |
Họ tên:
ĐINH NHÃ THUẦN
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 365***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 111689 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC TÂN
Ngày sinh: 21/08/1996 CMND: 366***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 111690 |
Họ tên:
THÁI QUỐC TOÀN
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 365***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111691 |
Họ tên:
PHAN THANH HÙNG
Ngày sinh: 25/11/1994 CMND: 365***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111692 |
Họ tên:
Đoàn Hoàng Huân
Ngày sinh: 13/11/1979 CMND: 320***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111693 |
Họ tên:
Phạm Thanh Diệp
Ngày sinh: 01/02/1988 CMND: 321***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111694 |
Họ tên:
Lê Quyết Tiến
Ngày sinh: 22/08/1989 CMND: 371***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 111695 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Tú Phương
Ngày sinh: 24/09/1984 CMND: 371***872 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 111696 |
Họ tên:
Hồ Minh Sang
Ngày sinh: 25/12/1974 CMND: 370***077 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 111697 |
Họ tên:
Ngô Thanh Dũng
Ngày sinh: 04/07/1978 CMND: 370***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (chuyên ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng) |
|
||||||||||||
| 111698 |
Họ tên:
Trương Thành Marađona
Ngày sinh: 05/06/1990 CMND: 312***874 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111699 |
Họ tên:
Phạm Ngọc An
Ngày sinh: 17/02/1995 CMND: 187***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 111700 |
Họ tên:
Võ Hoàng Long
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 385***559 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
