Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111601 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 30/03/1990 CMND: 168***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 111602 |
Họ tên:
Vũ Đức Thạo
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 035******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 111603 |
Họ tên:
Dương Công Phong
Ngày sinh: 31/12/1975 CMND: 013***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện-ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 111604 |
Họ tên:
Lương Văn Tùng
Ngày sinh: 03/04/1990 CMND: 151***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111605 |
Họ tên:
Cao Văn Ngọc
Ngày sinh: 08/08/1991 Thẻ căn cước: 036******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 111606 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Hợi
Ngày sinh: 29/06/1983 Thẻ căn cước: 036******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 111607 |
Họ tên:
Tạ Trọng Khoa
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 013***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện-ngành Điện |
|
||||||||||||
| 111608 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 09/10/1985 CMND: 183***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111609 |
Họ tên:
Phạm Vũ Thư
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 111610 |
Họ tên:
Trương Đình Khanh
Ngày sinh: 27/04/1992 Thẻ căn cước: 026******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 111611 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 25/02/1986 Thẻ căn cước: 001******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 111612 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thật
Ngày sinh: 18/06/1960 Thẻ căn cước: 033******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ôtô |
|
||||||||||||
| 111613 |
Họ tên:
Phạm Văn Hồng
Ngày sinh: 04/01/1964 CMND: 011***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ôtô |
|
||||||||||||
| 111614 |
Họ tên:
Đặng Danh Lượng
Ngày sinh: 15/01/1988 CMND: 125***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 111615 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 001******584 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề đào tạo: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111616 |
Họ tên:
Bùi Sĩ Thường
Ngày sinh: 16/08/1991 Thẻ căn cước: 037******476 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 111617 |
Họ tên:
Lê Khả Long
Ngày sinh: 04/04/1989 Hộ chiếu: C12**726 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 111618 |
Họ tên:
Lê Quang Sáng
Ngày sinh: 05/10/1972 CMND: 141***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111619 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 12/07/1982 Thẻ căn cước: 001******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111620 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hà
Ngày sinh: 14/09/1981 CMND: 201***050 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học-ngành Môi trường |
|
