Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
111581 Họ tên: Dương Bảo Thái
Ngày sinh: 20/01/1988
Thẻ căn cước: 001******831
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100110 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông II 11/08/2025
111582 Họ tên: Phạm Hữu Thức
Ngày sinh: 29/11/1980
Thẻ căn cước: 019******067
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ-ngành XD cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100109 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông II 11/08/2025
111583 Họ tên: Nguyễn Tam Khôi
Ngày sinh: 01/09/1962
CMND: 017***161
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100108 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/08/2025
HAD-00100108 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 11/08/2025
111584 Họ tên: Nguyễn Quang Hòa
Ngày sinh: 26/09/1978
CMND: 141***653
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100107 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/08/2025
HAD-00100107 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 11/08/2025
111585 Họ tên: Đỗ Quốc Thắng
Ngày sinh: 23/04/1968
CMND: 141***393
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dựng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100106 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế Kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 11/08/2025
HAD-00100106 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 11/08/2025
111586 Họ tên: Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/08/1990
CMND: 142***381
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thuỷ điện và Năng lượng tái tạo
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100105 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/08/2025
HAD-00100105 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông II 11/08/2025
111587 Họ tên: Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 21/07/1978
CMND: 141***269
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100104 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/08/2025
111588 Họ tên: Đỗ Anh Quân
Ngày sinh: 22/12/1986
Thẻ căn cước: 001******516
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100103 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/08/2025
THX-00100103 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 03/12/2035
111589 Họ tên: Hoàng Thị Xuân
Ngày sinh: 12/06/1992
CMND: 173***075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100102 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (Công trình khai thác mỏ) II 11/08/2025
111590 Họ tên: Lương Xuân Thưởng
Ngày sinh: 25/04/1994
Thẻ căn cước: 034******296
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100101 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (Công trình khai thác mỏ) III 11/08/2025
HAD-00100101 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình công nghiệp (Công trình khai thác mỏ) III 11/08/2025
111591 Họ tên: Phạm Ngọc Liêm
Ngày sinh: 11/09/1994
CMND: 163***565
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tuyển khoáng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100100 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (Công trình công nghệ tuyển khoáng) III 11/08/2025
111592 Họ tên: Đỗ Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 08/10/1988
Thẻ căn cước: 031******251
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật tuyển khoáng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100099 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (Công trình công nghệ tuyển khoáng) II 11/08/2025
HAD-00100099 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - 2. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình (công trình công nghệ tuyển khoáng) II 11/08/2025
111593 Họ tên: Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 14/04/1985
Thẻ căn cước: 034******966
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100098 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (Công trình khai thác mỏ) II 11/08/2025
HAP-00100098 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Khai thác mỏ I 12/11/2035
111594 Họ tên: Vũ Quỳnh Anh
Ngày sinh: 30/03/1983
CMND: 162***343
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100097 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/08/2025
HAD-00100097 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 11/08/2025
111595 Họ tên: Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/08/1984
Thẻ căn cước: 030******044
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch-ngành Quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100096 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế Kiến trúc công trình II 11/08/2025
HAD-00100096 Thiết kế quy hoạch xây dựng - 2. Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 11/08/2025
111596 Họ tên: Nguyễn Đăng Việt
Ngày sinh: 01/01/1986
Thẻ căn cước: 030******447
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100095 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 11/08/2025
HAD-00100095 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình I 19/05/2035
111597 Họ tên: Vương Văn Vũ
Ngày sinh: 05/06/1979
CMND: 141***674
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100094 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế Kiến trúc công trình II 11/08/2025
HAD-00100094 Thiết kế quy hoạch xây dựng - 2. Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 11/08/2025
111598 Họ tên: Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 21/07/1975
CMND: 142***818
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100093 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 1. Quản lý dự án II 11/08/2025
HAD-00100093 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng III 11/08/2025
111599 Họ tên: Đinh Công Đôn
Ngày sinh: 10/08/1990
Thẻ căn cước: 035******463
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100092 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/08/2025
HAD-00100092 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án III 11/08/2025
111600 Họ tên: Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 03/10/1989
Thẻ căn cước: 035******572
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00100091 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 11/08/2025
HAD-00100091 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông III 11/08/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn