Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11141 |
Họ tên:
Dương Vĩnh Sơn
Ngày sinh: 31/05/1987 Thẻ căn cước: 004******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11142 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vinh
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 004******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11143 |
Họ tên:
Nông Văn Nghiệp
Ngày sinh: 17/11/1972 Thẻ căn cước: 004******407 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11144 |
Họ tên:
Mông Lưu Dũng
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 004******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11145 |
Họ tên:
Triệu Văn Kiên
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 004******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11146 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Trung
Ngày sinh: 23/03/1990 Thẻ căn cước: 042******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11147 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thuấn
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 004******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11148 |
Họ tên:
Dương Văn Nguyên
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 042******002 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 11149 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Quý
Ngày sinh: 07/01/1984 Thẻ căn cước: 004******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11150 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Đức
Ngày sinh: 05/08/1970 Thẻ căn cước: 038******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 11151 |
Họ tên:
Hoàng Việt
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 040******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 11152 |
Họ tên:
NGUYỄN PHẠM THANH TÚ
Ngày sinh: 17/11/1981 Thẻ căn cước: 095******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 11153 |
Họ tên:
PHẠM NI A
Ngày sinh: 08/08/1986 Thẻ căn cước: 096******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 11154 |
Họ tên:
TRẦN VĂN BÁ
Ngày sinh: 16/01/1993 Thẻ căn cước: 096******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11155 |
Họ tên:
TRƯƠNG CÔNG LẬP
Ngày sinh: 20/11/1999 Thẻ căn cước: 096******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11156 |
Họ tên:
BÙI SĨ NGUYÊN
Ngày sinh: 12/01/1997 Thẻ căn cước: 096******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11157 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG NGUYỄN
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 096******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11158 |
Họ tên:
QUÁCH HẢI MINH
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 096******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11159 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LẮM
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 096******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11160 |
Họ tên:
LÊ TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 13/04/1994 Thẻ căn cước: 096******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
