Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111541 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuật
Ngày sinh: 25/03/1976 Thẻ căn cước: 052******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111542 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 044******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111543 |
Họ tên:
Lê Nho Toàn
Ngày sinh: 31/07/1975 Thẻ căn cước: 049******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 111544 |
Họ tên:
Lư Thành Công
Ngày sinh: 18/03/1983 CMND: 225***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111545 |
Họ tên:
Trương Vũ Thoan
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 030******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình-Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111546 |
Họ tên:
Phạm Khắc Phương
Ngày sinh: 11/12/1983 Thẻ căn cước: 030******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111547 |
Họ tên:
Phạm Khắc Bình
Ngày sinh: 10/08/1957 CMND: 142***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111548 |
Họ tên:
Trần Thanh Liêm
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 142***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111549 |
Họ tên:
Đào Huy Chuẩn
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 030******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 111550 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 28/03/1980 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 111551 |
Họ tên:
Đinh Minh Dương
Ngày sinh: 16/08/1979 Thẻ căn cước: 025******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 111552 |
Họ tên:
Phạm Quang Vinh
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 034******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 111553 |
Họ tên:
Lưu Trọng Lịch
Ngày sinh: 18/07/1992 CMND: 163***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111554 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 001******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 111555 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 24/06/1969 Thẻ căn cước: 031******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111556 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lộc
Ngày sinh: 07/02/1969 CMND: 112***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường bộ-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 111557 |
Họ tên:
Bùi Anh Định
Ngày sinh: 13/11/1985 CMND: 164***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 111558 |
Họ tên:
Đặng Quốc Văn
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 036******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Môi trường đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111559 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hướng
Ngày sinh: 12/01/1981 CMND: 131***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường- ngành Cầu đường |
|
||||||||||||
| 111560 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 23/11/1975 CMND: 135***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
