Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111521 |
Họ tên:
Đặng Hồng Nguyên
Ngày sinh: 27/07/1994 CMND: 241***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 111522 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trung
Ngày sinh: 18/11/1981 CMND: 023***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 111523 |
Họ tên:
Bùi Hải An
Ngày sinh: 15/08/1975 CMND: 022***249 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 111524 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyên
Ngày sinh: 30/08/1983 CMND: 281***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 111525 |
Họ tên:
Võ Minh Quang
Ngày sinh: 03/03/1981 Thẻ căn cước: 060******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 111526 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 22/09/1993 CMND: 281***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 111527 |
Họ tên:
Mã Lương Lượng
Ngày sinh: 23/01/1992 Thẻ căn cước: 038******895 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
|
||||||||||||
| 111528 |
Họ tên:
Tạ Minh Nghĩa
Ngày sinh: 30/01/1962 Thẻ căn cước: 056******092 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 111529 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 19/02/1990 CMND: 341***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa chất khoáng sản) |
|
||||||||||||
| 111530 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tiên
Ngày sinh: 08/10/1980 CMND: 221***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 111531 |
Họ tên:
Đặng Thị Kiều
Ngày sinh: 10/02/1994 CMND: 212***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 111532 |
Họ tên:
Dương Xuân Tùng
Ngày sinh: 10/01/1976 CMND: 023***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 111533 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 08/06/1990 CMND: 221***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111534 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 25/07/1981 CMND: 250***508 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 111535 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ảnh
Ngày sinh: 03/05/1992 CMND: 212***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111536 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 21/01/1978 CMND: 211***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111537 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 15/01/1972 Thẻ căn cước: 079******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111538 |
Họ tên:
Ngân Hồng Trung
Ngày sinh: 10/09/1985 CMND: 261***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111539 |
Họ tên:
Bùi Đức Nghĩa
Ngày sinh: 04/05/1994 CMND: 241***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111540 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khoa
Ngày sinh: 15/06/1984 CMND: 164***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
