Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111381 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Sinh
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 211***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111382 |
Họ tên:
Hoàng Quang Khải
Ngày sinh: 09/09/1991 CMND: 215***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111383 |
Họ tên:
Đào Thị Bông
Ngày sinh: 21/09/1991 CMND: 215***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111384 |
Họ tên:
Đặng Đức Minh
Ngày sinh: 17/02/1990 CMND: 221***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 111385 |
Họ tên:
Ngô Minh Quí
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 215***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111386 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 30/12/1986 CMND: 211***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111387 |
Họ tên:
Lê Văn Sánh
Ngày sinh: 15/01/1994 CMND: 215***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111388 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuyết
Ngày sinh: 12/03/1983 CMND: 211***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111389 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 26/06/1988 CMND: 363***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 111390 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Hiếu
Ngày sinh: 08/01/1981 CMND: 361***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 111391 |
Họ tên:
Văn Đình Chương
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 040******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 111392 |
Họ tên:
Bành Minh Tánh
Ngày sinh: 19/09/1962 CMND: 020***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và CN) |
|
||||||||||||
| 111393 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tâm
Ngày sinh: 23/08/1989 CMND: 186***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111394 |
Họ tên:
Bùi Tấn Quốc
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 072******117 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111395 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mong
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 038******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 111396 |
Họ tên:
Phùng Minh Nhựt
Ngày sinh: 12/10/1994 CMND: 225***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111397 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trí
Ngày sinh: 16/03/1980 CMND: 341***763 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng (xây dựng CN và DD) |
|
||||||||||||
| 111398 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 340***938 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng công trình (Cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 111399 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 12/04/1992 CMND: 331***973 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 111400 |
Họ tên:
Phan Trần Thụy Nguyễn
Ngày sinh: 15/08/1976 Thẻ căn cước: 079******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
