Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11121 |
Họ tên:
Chu Thái Hòa
Ngày sinh: 20/09/2018 Thẻ căn cước: 017******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 11122 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quân
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 008******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11123 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Sang
Ngày sinh: 25/09/1985 Thẻ căn cước: 008******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 11124 |
Họ tên:
Lê Trung Thông
Ngày sinh: 23/03/1990 Thẻ căn cước: 037******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 11125 |
Họ tên:
Hoàng Thu Hiền
Ngày sinh: 19/03/1995 Thẻ căn cước: 033******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11126 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 04/12/2000 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11127 |
Họ tên:
Lê Văn Sắc
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 040******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11128 |
Họ tên:
Phan Đăng Anh Tú
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 079******185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11129 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Trí
Ngày sinh: 17/04/1990 Thẻ căn cước: 080******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11130 |
Họ tên:
Mai Thị Khuyên
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 072******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11131 |
Họ tên:
Lý Hoàng Chương
Ngày sinh: 29/07/1973 Thẻ căn cước: 079******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 11132 |
Họ tên:
Trần Nguyên
Ngày sinh: 10/01/1978 Thẻ căn cước: 079******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11133 |
Họ tên:
Trần Đại Phúc
Ngày sinh: 22/03/1993 Thẻ căn cước: 052******569 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11134 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Thương
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 049******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11135 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 082******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11136 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hạnh
Ngày sinh: 23/12/1989 Thẻ căn cước: 040******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11137 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Bảo Ngọc
Ngày sinh: 24/08/2000 Thẻ căn cước: 014******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11138 |
Họ tên:
Đồng Minh Linh
Ngày sinh: 19/10/1987 Thẻ căn cước: 066******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 11139 |
Họ tên:
Đỗ Thu Hoài
Ngày sinh: 19/06/2000 Thẻ căn cước: 038******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11140 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 18/12/1980 Thẻ căn cước: 027******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
