Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11121 |
Họ tên:
Lê Văn Thăng
Ngày sinh: 12/06/1981 Thẻ căn cước: 040******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 11122 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 21/11/1989 Thẻ căn cước: 012******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11123 |
Họ tên:
Lê Thanh Phú
Ngày sinh: 18/07/1972 Thẻ căn cước: 025******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11124 |
Họ tên:
Đinh Duy Duy
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 034******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 11125 |
Họ tên:
Tạ Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/04/1998 Thẻ căn cước: 034******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11126 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 19/10/1990 Thẻ căn cước: 034******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11127 |
Họ tên:
Đoàn Đức Trung
Ngày sinh: 22/10/1993 Thẻ căn cước: 031******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11128 |
Họ tên:
Hoàng Vũ Quốc Việt
Ngày sinh: 27/11/1994 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11129 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 04/12/1985 Thẻ căn cước: 008******746 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11130 |
Họ tên:
Tô Quốc Huy
Ngày sinh: 08/12/1985 Thẻ căn cước: 034******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11131 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 28/01/1984 Thẻ căn cước: 034******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11132 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 13/02/1997 Thẻ căn cước: 031******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển - Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 11133 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Thư
Ngày sinh: 10/09/1979 Thẻ căn cước: 040******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11134 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 027******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 11135 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 077******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11136 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 15/03/1989 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 11137 |
Họ tên:
Tống Đình Các
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 036******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11138 |
Họ tên:
Trần Tiến Khoa
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 027******793 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11139 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghiêm
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 027******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11140 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hưng
Ngày sinh: 19/06/1983 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
