Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111321 |
Họ tên:
Mai Xuân Lộc
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 044******012 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 111322 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trinh
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 044******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111323 |
Họ tên:
Bùi Quốc Vương
Ngày sinh: 10/01/1990 CMND: 194***730 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 111324 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Minh
Ngày sinh: 08/08/1970 Thẻ căn cước: 044******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 111325 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quy
Ngày sinh: 06/09/1994 CMND: 352***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 111326 |
Họ tên:
Bùi Hà Em
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 371***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 111327 |
Họ tên:
Phan Phát Tài
Ngày sinh: 07/12/1988 CMND: 351***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 111328 |
Họ tên:
Trần Trung Kết
Ngày sinh: 26/11/1984 CMND: 385***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 111329 |
Họ tên:
Lương Minh Khiết
Ngày sinh: 04/08/1983 Thẻ căn cước: 091******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 111330 |
Họ tên:
Phạm Tấn Thành
Ngày sinh: 23/12/1979 CMND: 331***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 111331 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Nhựt
Ngày sinh: 17/06/1977 CMND: 331***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 111332 |
Họ tên:
Cao Đình Quốc
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 093******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111333 |
Họ tên:
Lê Quốc Đoàn
Ngày sinh: 10/01/1992 CMND: 363***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111334 |
Họ tên:
Đinh Hưng Thịnh
Ngày sinh: 12/07/1988 CMND: 365***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111335 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thắm
Ngày sinh: 29/06/1982 CMND: 362***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111336 |
Họ tên:
Nguyễn Chánh Thuần
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 092******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 111337 |
Họ tên:
Vũ Trọng Phúc
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 365***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111338 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ni
Ngày sinh: 29/11/1976 Thẻ căn cước: 082******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 111339 |
Họ tên:
Hồ Hồng Sao
Ngày sinh: 17/10/1982 CMND: 012***433 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 111340 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thắng
Ngày sinh: 19/10/1960 CMND: 112***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành máy xây dựng |
|
