Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111301 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 12/08/1987 CMND: 125***852 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 111302 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1989 CMND: 205***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111303 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Đường
Ngày sinh: 09/03/1988 Thẻ căn cước: 079******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 111304 |
Họ tên:
Lê Cao Hoàng
Ngày sinh: 30/09/1967 CMND: 205***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111305 |
Họ tên:
Trần Khánh Vân
Ngày sinh: 03/02/1981 CMND: 141***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 111306 |
Họ tên:
Lê Vũ
Ngày sinh: 23/08/1990 CMND: 201***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng- ngành Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 111307 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Lập
Ngày sinh: 02/04/1973 CMND: 205***449 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 111308 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thắng
Ngày sinh: 25/03/1979 CMND: 205***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 111309 |
Họ tên:
Phan Quốc Anh
Ngày sinh: 11/11/1975 Thẻ căn cước: 038******419 Trình độ chuyên môn: Thủy nông |
|
||||||||||||
| 111310 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/01/1976 CMND: 171***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 111311 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 17/10/1993 CMND: 174***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 111312 |
Họ tên:
Thiều Minh Tiến
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 038******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111313 |
Họ tên:
Dương Cẩm
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 049******020 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111314 |
Họ tên:
Cao Thanh Hóa
Ngày sinh: 20/05/1987 CMND: 194***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111315 |
Họ tên:
Trần Trung Thành
Ngày sinh: 17/05/1965 CMND: 194***741 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 111316 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/01/1993 CMND: 194***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 111317 |
Họ tên:
Bùi Văn Thức
Ngày sinh: 02/08/1987 CMND: 186***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 111318 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 194***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 111319 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 12/04/1982 CMND: 194***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111320 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 24/09/1988 Thẻ căn cước: 044******899 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
