Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111281 |
Họ tên:
Lê Thị Phương Liên
Ngày sinh: 03/05/1984 CMND: 013***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng-ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 111282 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tú
Ngày sinh: 21/11/1987 CMND: 112***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường- ngành Khoa học và Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 111283 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 06/08/1988 CMND: 168***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 111284 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Thạch
Ngày sinh: 13/12/1980 CMND: 013***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy- ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 111285 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 09/08/1991 CMND: 132***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 111286 |
Họ tên:
Phan Thanh Hà
Ngày sinh: 05/11/1984 Thẻ căn cước: 008******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị- ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 111287 |
Họ tên:
Trần Nam Trung
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 013***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 111288 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 13/01/1983 Thẻ căn cước: 001******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 111289 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chi
Ngày sinh: 06/03/1981 Thẻ căn cước: 001******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111290 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hùng
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 037******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí- chuyên ngành Máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 111291 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tường
Ngày sinh: 17/03/1983 Thẻ căn cước: 001******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 111292 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Kiên
Ngày sinh: 21/10/1984 CMND: 131***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị- ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 111293 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 03/12/1980 CMND: 031***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 111294 |
Họ tên:
Phạm Như Hưng
Ngày sinh: 17/01/1981 Thẻ căn cước: 031******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động-ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111295 |
Họ tên:
Trần Thị Hải
Ngày sinh: 21/09/1979 Thẻ căn cước: 022******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 111296 |
Họ tên:
Hoàng Thế Hưng
Ngày sinh: 17/01/1975 Thẻ căn cước: 031******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp- ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111297 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Minh
Ngày sinh: 21/10/1989 CMND: 031***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111298 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 27/12/1987 CMND: 100***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố-ngành XD Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 111299 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/03/1982 CMND: 145***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 111300 |
Họ tên:
Dương Bá Hùng
Ngày sinh: 19/12/1989 CMND: 173***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
