Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111241 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 14/03/1994 CMND: 291***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111242 |
Họ tên:
Trần Văn Hiển
Ngày sinh: 28/12/1987 CMND: 168***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111243 |
Họ tên:
Trần Đồng Toàn
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 035******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật VLXD |
|
||||||||||||
| 111244 |
Họ tên:
Trần Văn Quyền
Ngày sinh: 25/10/1991 CMND: 187***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111245 |
Họ tên:
Phan Văn Thụ
Ngày sinh: 19/11/1966 CMND: 164***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111246 |
Họ tên:
Phạm Phú Khánh
Ngày sinh: 07/08/1981 CMND: 225***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị-ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 111247 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hảo
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 037******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111248 |
Họ tên:
Ngô Quang Minh
Ngày sinh: 28/03/1977 Thẻ căn cước: 034******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 111249 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Quyến
Ngày sinh: 24/05/1974 CMND: 012***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111250 |
Họ tên:
Đặng Trần Phương
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 036******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 111251 |
Họ tên:
Bùi Vũ Tài Minh
Ngày sinh: 06/05/1981 CMND: 013***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 111252 |
Họ tên:
Bùi Nguyên Hiếu
Ngày sinh: 11/01/1967 CMND: 110***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí-ngành Gia công áp lực |
|
||||||||||||
| 111253 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thiện
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 036******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy-ngành công trình thủy |
|
||||||||||||
| 111254 |
Họ tên:
Đồng Hải Đăng
Ngày sinh: 22/03/1989 CMND: 163***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111255 |
Họ tên:
Hà Việt Anh
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 010******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111256 |
Họ tên:
Phạm Thanh Liêm Phòng
Ngày sinh: 06/05/1970 Thẻ căn cước: 035******536 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 111257 |
Họ tên:
Vũ Lê Minh
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 026******689 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch- ngành Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 111258 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 038******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111259 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 23/03/1991 CMND: 351***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111260 |
Họ tên:
Hồ Văn Vĩnh
Ngày sinh: 30/04/1991 CMND: 341***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
