Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111181 |
Họ tên:
Đỗ Thiện Vinh
Ngày sinh: 28/03/1981 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111182 |
Họ tên:
Khúc Thị Diệu Linh
Ngày sinh: 04/12/1980 Thẻ căn cước: 031******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin- ngành Tin học(công nghệ thông tin) |
|
||||||||||||
| 111183 |
Họ tên:
Lê Việt Đức
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 033******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông-ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 111184 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 112***588 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 111185 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cường
Ngày sinh: 27/04/1982 CMND: 111***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện tử-Viễn thông- Ngành: Điện tử |
|
||||||||||||
| 111186 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quyết
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 001******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 111187 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 22/11/1982 Thẻ căn cước: 042******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111188 |
Họ tên:
Lương Thế Duy
Ngày sinh: 17/08/1989 CMND: 151***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111189 |
Họ tên:
Ngô Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/09/1987 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111190 |
Họ tên:
Phạm Thị Thêu
Ngày sinh: 23/10/1992 CMND: 163***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 111191 |
Họ tên:
Mai Văn Đức
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 036******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 111192 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 03/02/1984 CMND: 012***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111193 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 13/09/1983 CMND: 125***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111194 |
Họ tên:
Lê Công Huê
Ngày sinh: 28/11/1980 CMND: 125***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 111195 |
Họ tên:
Hoàng Đình Chung
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 173***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111196 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thức
Ngày sinh: 16/11/1986 Thẻ căn cước: 036******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị-ngành Kỹ thuật Môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 111197 |
Họ tên:
Vũ Thái Phúc
Ngày sinh: 23/08/1981 Thẻ căn cước: 034******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 111198 |
Họ tên:
Vũ Xuân Phát
Ngày sinh: 26/03/1984 CMND: 031***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 111199 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/05/1986 CMND: 162***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111200 |
Họ tên:
Vũ Đình Hiếu
Ngày sinh: 21/11/1979 CMND: 025***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
