Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11101 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 19/11/1981 Thẻ căn cước: 031******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11102 |
Họ tên:
Đoàn Thị Phương Quỳnh
Ngày sinh: 17/09/1999 Thẻ căn cước: 036******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11103 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Sơn
Ngày sinh: 14/05/1983 Thẻ căn cước: 001******378 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11104 |
Họ tên:
Võ Hoàng Lâm
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 074******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11105 |
Họ tên:
Bùi Thị Trâm Oanh
Ngày sinh: 11/10/1999 Thẻ căn cước: 051******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11106 |
Họ tên:
Cao Đình Phúc
Ngày sinh: 26/05/1996 Thẻ căn cước: 052******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11107 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hoang
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 052******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11108 |
Họ tên:
Trương Việt Hùng
Ngày sinh: 26/09/1975 Thẻ căn cước: 001******805 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Qui hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 11109 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Thi
Ngày sinh: 14/02/1984 Thẻ căn cước: 064******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 11110 |
Họ tên:
Trần Hoàng Mỹ
Ngày sinh: 09/07/1982 Thẻ căn cước: 074******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11111 |
Họ tên:
Lê Minh Lâm
Ngày sinh: 29/01/1987 Thẻ căn cước: 051******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11112 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dũ
Ngày sinh: 02/12/1994 Thẻ căn cước: 054******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11113 |
Họ tên:
Hoàng Thị Chăm
Ngày sinh: 25/02/1979 Thẻ căn cước: 030******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11114 |
Họ tên:
Trịnh Quyết
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 035******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 11115 |
Họ tên:
Trần Công Vĩ
Ngày sinh: 09/10/1978 Thẻ căn cước: 036******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11116 |
Họ tên:
Trần Thị Tuyết Chinh
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 036******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11117 |
Họ tên:
Lương Ngọc Khánh
Ngày sinh: 14/02/1983 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuât xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11118 |
Họ tên:
Lê Quốc Hùng
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 030******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11119 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hải
Ngày sinh: 11/09/2000 Thẻ căn cước: 231******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11120 |
Họ tên:
Bùi Minh Đăng
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 025******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
