Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11101 |
Họ tên:
Vũ Trọng Thái
Ngày sinh: 10/11/1994 Thẻ căn cước: 031******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11102 |
Họ tên:
Vũ Văn Khải
Ngày sinh: 16/09/1998 Thẻ căn cước: 036******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11103 |
Họ tên:
Nghiêm Công Tấn
Ngày sinh: 10/02/1980 Thẻ căn cước: 027******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Công trình Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 11104 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 01/06/2000 Thẻ căn cước: 030******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11105 |
Họ tên:
Vũ Anh Xuân
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 034******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11106 |
Họ tên:
Phan Phương Nam
Ngày sinh: 24/10/1999 Thẻ căn cước: 087******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11107 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tri
Ngày sinh: 21/12/1990 Thẻ căn cước: 001******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11108 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 30/12/1987 Thẻ căn cước: 031******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11109 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 17/02/1985 Thẻ căn cước: 024******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 11110 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thế
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 038******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11111 |
Họ tên:
Bùi Bảo Huy
Ngày sinh: 27/09/1994 Thẻ căn cước: 036******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông -Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11112 |
Họ tên:
Trần Văn Tài
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 040******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11113 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11114 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 25/06/1992 Thẻ căn cước: 001******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11115 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 28/06/1996 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng -Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11116 |
Họ tên:
Bùi Nguyên Kiên
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 035******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 11117 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 11118 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Anh
Ngày sinh: 03/07/1981 Thẻ căn cước: 001******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11119 |
Họ tên:
Lê Văn Hữu
Ngày sinh: 02/04/1981 Thẻ căn cước: 001******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11120 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Phi
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 042******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
