Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111161 |
Họ tên:
Đặng Quốc Hùng
Ngày sinh: 18/10/1972 Thẻ căn cước: 031******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 111162 |
Họ tên:
Vũ Văn Chức
Ngày sinh: 03/03/1983 CMND: 013***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 111163 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 23/03/1991 CMND: 142***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 111164 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 001******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111165 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/05/1979 Thẻ căn cước: 030******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động-ngành Điện |
|
||||||||||||
| 111166 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thành
Ngày sinh: 27/07/1991 CMND: 187***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 111167 |
Họ tên:
Trần Minh Sơn
Ngày sinh: 15/09/1971 Thẻ căn cước: 001******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111168 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 04/03/1991 CMND: 017***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111169 |
Họ tên:
Ngô Văn Lành
Ngày sinh: 01/04/1991 CMND: 205***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111170 |
Họ tên:
Vũ Văn Đang
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 035******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111171 |
Họ tên:
Vũ Anh Tú
Ngày sinh: 22/09/1988 CMND: 168***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 111172 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sức
Ngày sinh: 08/11/1987 CMND: 168***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 111173 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 29/01/1986 Thẻ căn cước: 035******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 111174 |
Họ tên:
Vũ Đức Luân
Ngày sinh: 16/08/1990 Thẻ căn cước: 035******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 111175 |
Họ tên:
Trương Duy Quân
Ngày sinh: 26/03/1980 CMND: 168***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (XD cầu đường) |
|
||||||||||||
| 111176 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượng
Ngày sinh: 23/01/1990 CMND: 168***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 111177 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Phương
Ngày sinh: 21/09/1975 Thẻ căn cước: 001******972 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điều khiển và tự đồng hóa |
|
||||||||||||
| 111178 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuân
Ngày sinh: 16/05/1981 Thẻ căn cước: 001******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111179 |
Họ tên:
Trần Gia Ngọc
Ngày sinh: 18/06/1981 CMND: 012***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử-viễn thông- ngành Điện tử-Viễn thông |
|
||||||||||||
| 111180 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hiệp
Ngày sinh: 02/04/1980 Thẻ căn cước: 001******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
