Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111141 |
Họ tên:
Đỗ Đắc Luận
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 030******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ-ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 111142 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 25/06/1988 CMND: 162***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 111143 |
Họ tên:
Tô Văn Xiêm
Ngày sinh: 18/08/1994 CMND: 152***110 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111144 |
Họ tên:
Tống Văn Nhuận
Ngày sinh: 15/04/1987 CMND: 172***552 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng-ngành Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 111145 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 18/11/1977 CMND: 011***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử-Viễn thông |
|
||||||||||||
| 111146 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 036******337 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 111147 |
Họ tên:
Phan Đức Thắng
Ngày sinh: 03/09/1980 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111148 |
Họ tên:
Tống Xuân Chiến
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 034******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 111149 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chung
Ngày sinh: 05/11/1968 Hộ chiếu: 03B**418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện-ngành Kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 111150 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hải
Ngày sinh: 17/02/1987 CMND: 135***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kết cấu xây dựng-ngành XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 111151 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thanh
Ngày sinh: 13/10/1987 CMND: 142***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111152 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 21/07/1989 Thẻ căn cước: 001******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 111153 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/09/1986 CMND: 164***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111154 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 25/11/1984 Thẻ căn cước: 001******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường, ngành XD Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 111155 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thông
Ngày sinh: 24/02/1980 Thẻ căn cước: 001******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 111156 |
Họ tên:
Phạm Văn Phiêu
Ngày sinh: 19/05/1967 CMND: 012***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111157 |
Họ tên:
Dương Ngọc Hòa
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 033******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 111158 |
Họ tên:
Trần Đăng Khiêm
Ngày sinh: 05/03/1983 CMND: 145***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111159 |
Họ tên:
Phạm Đức Lâm
Ngày sinh: 21/02/1968 CMND: 082***142 Trình độ chuyên môn: Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 111160 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 03/06/1969 CMND: 082***962 Trình độ chuyên môn: xây dựng Công trình |
|
