Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111081 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 23/01/1992 CMND: 312***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111082 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hiếu
Ngày sinh: 18/08/1983 CMND: 271***242 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111083 |
Họ tên:
Vũ Quốc Đạt
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 051******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 111084 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trung
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 215***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 111085 |
Họ tên:
Võ Quốc Ấn
Ngày sinh: 30/09/1992 CMND: 197***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111086 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 22/01/1993 CMND: 273***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111087 |
Họ tên:
Nguyễn Mỹ Đức
Ngày sinh: 16/11/1980 CMND: 212***076 Trình độ chuyên môn: Cử nhân CĐ Cơ Điện |
|
||||||||||||
| 111088 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Duy
Ngày sinh: 25/07/1991 CMND: 301***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111089 |
Họ tên:
Huỳnh Quyết Thắng
Ngày sinh: 30/06/1993 CMND: 212***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111090 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Trung
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 211***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111091 |
Họ tên:
Phan Trọng Khang
Ngày sinh: 11/08/1993 CMND: 312***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111092 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Bảo
Ngày sinh: 24/07/1987 Thẻ căn cước: 072******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111093 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Huệ
Ngày sinh: 25/05/1987 CMND: 261***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111094 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tiến
Ngày sinh: 13/12/1991 CMND: 241***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 111095 |
Họ tên:
Phùng Duy Khánh Phương
Ngày sinh: 16/07/1989 CMND: 261***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 111096 |
Họ tên:
Hồ Phú Vinh
Ngày sinh: 07/06/1978 CMND: 024***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 111097 |
Họ tên:
Vũ Đức Minh
Ngày sinh: 09/04/1988 CMND: 271***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111098 |
Họ tên:
Phan Tiến Công
Ngày sinh: 28/06/1983 Thẻ căn cước: 051******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 111099 |
Họ tên:
Mai Hoàng Tâm
Ngày sinh: 14/09/1991 CMND: 205***703 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng, Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111100 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 264***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
