Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111041 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 033******987 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111042 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 191***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111043 |
Họ tên:
Hồ Văn Vinh
Ngày sinh: 02/06/1984 CMND: 191***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi - Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 111044 |
Họ tên:
Phan Viết Tấn Hưng
Ngày sinh: 16/11/1994 CMND: 191***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111045 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/08/1986 CMND: 191***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 111046 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 08/10/1985 CMND: 191***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111047 |
Họ tên:
Phan Bá Trung Kiên
Ngày sinh: 11/02/1992 Hộ chiếu: 191**231 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 111048 |
Họ tên:
Nguyễn Duy
Ngày sinh: 10/05/1982 CMND: 191***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111049 |
Họ tên:
Hồ Trọng Dũng
Ngày sinh: 24/09/1959 CMND: 190***606 Trình độ chuyên môn: trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111050 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hưng
Ngày sinh: 30/08/1987 CMND: 191***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 111051 |
Họ tên:
Trần Quang Hòa
Ngày sinh: 20/01/1984 CMND: 192***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và QLDA |
|
||||||||||||
| 111052 |
Họ tên:
Võ Viết Nguyên
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 197***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 111053 |
Họ tên:
Phan Hải Long
Ngày sinh: 03/11/1983 CMND: 192***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111054 |
Họ tên:
Trần Thị Phố
Ngày sinh: 28/03/1987 CMND: 191***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 111055 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh Thiện
Ngày sinh: 12/09/1992 CMND: 191***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111056 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 09/03/1981 CMND: 191***914 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111057 |
Họ tên:
Nguyễn Thật
Ngày sinh: 27/02/1993 CMND: 191***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 111058 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 10/07/1965 CMND: 183***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 111059 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Cảm
Ngày sinh: 10/12/1990 CMND: 385***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111060 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Sáng
Ngày sinh: 26/03/1991 CMND: 183***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
