Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111021 |
Họ tên:
Hồ Tạ Tân Dương
Ngày sinh: 22/04/1983 Thẻ căn cước: 030******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111022 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Hồng
Ngày sinh: 08/01/1987 CMND: 012***363 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 111023 |
Họ tên:
Trần Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 14/06/1977 CMND: 012***293 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111024 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phượng
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 031******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111025 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 07/07/1986 Thẻ căn cước: 025******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111026 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 036******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111027 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Thắng
Ngày sinh: 07/11/1985 CMND: 013***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111028 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quang
Ngày sinh: 19/05/1985 CMND: 013***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 111029 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cương
Ngày sinh: 04/05/1985 Thẻ căn cước: 036******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111030 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 001******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 111031 |
Họ tên:
Phạm Đắc Phước
Ngày sinh: 13/07/1987 Thẻ căn cước: 037******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111032 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hùng
Ngày sinh: 26/03/1978 CMND: 182***246 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 111033 |
Họ tên:
Mậu Minh Tiến
Ngày sinh: 15/01/1984 Thẻ căn cước: 030******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 111034 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Bổng
Ngày sinh: 13/11/1983 CMND: 125***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 111035 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Phong
Ngày sinh: 25/04/1973 CMND: 112***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 111036 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 001******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy văn môi trường |
|
||||||||||||
| 111037 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiệu
Ngày sinh: 18/10/1982 CMND: 121***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111038 |
Họ tên:
Trương Thị Nhiên
Ngày sinh: 13/09/1979 CMND: 111***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 111039 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bằng
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 111040 |
Họ tên:
Phan Bá Quyết
Ngày sinh: 16/10/1975 CMND: 285***979 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
