Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 111001 |
Họ tên:
Tống Khánh Linh
Ngày sinh: 18/08/1974 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 111002 |
Họ tên:
Từ Quang Sơn
Ngày sinh: 14/11/1973 CMND: 013***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 111003 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 017******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 111004 |
Họ tên:
Ngô Đình Cẩn
Ngày sinh: 14/10/1983 CMND: 012***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111005 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/05/1978 Thẻ căn cước: 001******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 111006 |
Họ tên:
Bùi Bảo Ngọc
Ngày sinh: 11/08/1987 Thẻ căn cước: 025******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111007 |
Họ tên:
Lê Nho Khoa
Ngày sinh: 03/09/1986 CMND: 125***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111008 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Nga
Ngày sinh: 27/07/1987 Thẻ căn cước: 027******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 111009 |
Họ tên:
Phạm Xuân Công
Ngày sinh: 23/09/1982 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111010 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Duẫn
Ngày sinh: 04/04/1989 CMND: 183***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 111011 |
Họ tên:
Lê Minh Kiên
Ngày sinh: 15/09/1960 CMND: 012***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thuỷ công thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 111012 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoá
Ngày sinh: 27/04/1984 CMND: 186***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111013 |
Họ tên:
Phạm Anh Luật
Ngày sinh: 24/11/1977 CMND: 013***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 111014 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 013***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 111015 |
Họ tên:
Ngô Công Hoan
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 036******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 111016 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 03/11/1982 Thẻ căn cước: 001******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111017 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 23/06/1984 Thẻ căn cước: 025******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111018 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thanh
Ngày sinh: 28/08/1980 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 111019 |
Họ tên:
Phùng Thế Anh
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 035******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111020 |
Họ tên:
Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 09/06/1984 CMND: 017***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
