Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110981 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lê
Ngày sinh: 14/04/1973 CMND: 011***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110982 |
Họ tên:
Trịnh Văn Bình
Ngày sinh: 10/01/1980 Thẻ căn cước: 038******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 110983 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Huyền
Ngày sinh: 09/05/1982 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 110984 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Tâm
Ngày sinh: 02/06/1986 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110985 |
Họ tên:
Vũ Hồng Anh
Ngày sinh: 14/11/1978 CMND: 012***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 110986 |
Họ tên:
Phạm Thị Cảnh
Ngày sinh: 28/06/1979 CMND: 012***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 110987 |
Họ tên:
Thái Hồng Phúc
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 001******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 110988 |
Họ tên:
Hoàng Thị Lan
Ngày sinh: 11/09/1978 CMND: 012***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 110989 |
Họ tên:
Võ Văn Cao
Ngày sinh: 02/05/1977 Thẻ căn cước: 044******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110990 |
Họ tên:
Hàn Quyết Thắng
Ngày sinh: 15/03/1979 Thẻ căn cước: 030******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 110991 |
Họ tên:
Trịnh Phú Cường
Ngày sinh: 09/09/1978 CMND: 171***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110992 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 30/09/1982 Thẻ căn cước: 036******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 110993 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ninh
Ngày sinh: 22/08/1981 Thẻ căn cước: 034******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110994 |
Họ tên:
Đặng Duy Thành
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 031******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 110995 |
Họ tên:
Phan Hiền Trang
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 000******003 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 110996 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 034******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 110997 |
Họ tên:
Tô Thanh Vân
Ngày sinh: 24/11/1980 CMND: 011***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110998 |
Họ tên:
Vũ Đức Thọ
Ngày sinh: 09/01/1984 Thẻ căn cước: 036******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông - ngành kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 110999 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Ngọc
Ngày sinh: 01/10/1974 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 111000 |
Họ tên:
Dương Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 22/08/1987 CMND: 112***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
