Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11081 |
Họ tên:
Châu Huỳnh Thi
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 052******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11082 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Trung
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 079******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11083 |
Họ tên:
Dương Nguyễn Hoàng Tú
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 083******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11084 |
Họ tên:
Bùi Anh Đào
Ngày sinh: 05/10/1979 Thẻ căn cước: 022******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 11085 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thủy
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 008******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11086 |
Họ tên:
Vũ Đình Khánh
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 008******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11087 |
Họ tên:
Đinh Trọng Thuấn
Ngày sinh: 24/02/1987 Thẻ căn cước: 008******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11088 |
Họ tên:
Tạ Huyền Sâm
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 008******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 11089 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 008******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11090 |
Họ tên:
Đặng Nhật Quỳnh
Ngày sinh: 19/02/1987 Thẻ căn cước: 042******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11091 |
Họ tên:
Trần Phương Đông
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 001******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý công nghiệp (Quản trị kinh doanh) |
|
||||||||||||
| 11092 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cường
Ngày sinh: 02/11/1980 Thẻ căn cước: 001******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11093 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Khiêm
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 024******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11094 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/01/1968 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 11095 |
Họ tên:
Hoàng Thu Ngọc
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 035******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11096 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/06/1991 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11097 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Viên
Ngày sinh: 03/03/1989 Thẻ căn cước: 052******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11098 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Châu
Ngày sinh: 04/11/1989 Thẻ căn cước: 074******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11099 |
Họ tên:
Lê Cao Nguyên
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 066******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11100 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phú
Ngày sinh: 11/02/1979 Thẻ căn cước: 074******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
