Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11081 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Ánh
Ngày sinh: 20/06/1998 Thẻ căn cước: 036******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11082 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hưng
Ngày sinh: 25/12/1988 Thẻ căn cước: 026******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11083 |
Họ tên:
Tăng Bá Kiên
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 030******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11084 |
Họ tên:
Đào Xuân Hiệp
Ngày sinh: 06/06/1977 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11085 |
Họ tên:
Phan Văn Anh
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11086 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuyến
Ngày sinh: 25/11/1977 Thẻ căn cước: 030******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11087 |
Họ tên:
Vương Văn Đức
Ngày sinh: 03/01/2000 Thẻ căn cước: 040******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11088 |
Họ tên:
Đậu Bá Thắng
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 040******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 11089 |
Họ tên:
Trịnh Duy Hạnh
Ngày sinh: 03/03/1986 Thẻ căn cước: 036******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 11090 |
Họ tên:
Lê Vũ Việt
Ngày sinh: 02/08/1996 Thẻ căn cước: 022******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 11091 |
Họ tên:
Thái Mạnh Cường
Ngày sinh: 17/07/1994 Thẻ căn cước: 040******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 11092 |
Họ tên:
Đào Văn Thái
Ngày sinh: 05/09/1989 Thẻ căn cước: 001******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 11093 |
Họ tên:
Bàn Văn Tắng
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 010******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11094 |
Họ tên:
Bùi Khắc Duyên
Ngày sinh: 21/01/1990 Thẻ căn cước: 038******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 11095 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 044******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 11096 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 022******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11097 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 11098 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Bắc
Ngày sinh: 16/03/2000 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11099 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Dương
Ngày sinh: 15/05/1972 Thẻ căn cước: 036******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11100 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 008******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
