Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 110961 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tân
Ngày sinh: 07/12/1984 Thẻ căn cước: 034******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 110962 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Nam
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 034******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110963 |
Họ tên:
Đỗ Văn
Ngày sinh: 10/08/1972 CMND: 171***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông |
|
||||||||||||
| 110964 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Tú
Ngày sinh: 15/09/1962 Thẻ căn cước: 036******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác hầm lò |
|
||||||||||||
| 110965 |
Họ tên:
Chu Trần Anh
Ngày sinh: 13/08/1980 Thẻ căn cước: 025******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất thuỷ văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 110966 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 09/01/1985 CMND: 162***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 110967 |
Họ tên:
Thái Việt Hùng
Ngày sinh: 02/11/1964 CMND: 011***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 110968 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Chung
Ngày sinh: 01/10/1976 Thẻ căn cước: 012******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 110969 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuyết
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 013***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 110970 |
Họ tên:
Vũ Sỹ Hùng
Ngày sinh: 15/06/1974 CMND: 013***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 17/08/1978 CMND: 168***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 110972 |
Họ tên:
Lê Hải Bằng
Ngày sinh: 12/07/1956 CMND: 011***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110973 |
Họ tên:
Lê Hải Long
Ngày sinh: 10/08/1980 CMND: 012***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị, ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 110974 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Hà
Ngày sinh: 01/10/1974 CMND: 013***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm - ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 110975 |
Họ tên:
Bùi Hải Anh
Ngày sinh: 10/09/1975 Thẻ căn cước: 001******790 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 110976 |
Họ tên:
Trương Hồng Quân
Ngày sinh: 24/10/1988 CMND: 183***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 110977 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 18/10/1966 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 110978 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thịnh
Ngày sinh: 15/12/1986 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 110979 |
Họ tên:
Võ Thanh Hiếu
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 182***063 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 110980 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hoà
Ngày sinh: 05/12/1987 CMND: 151***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng - ngành kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
